Chương 332: Hành động trảm thủ

Ánh sáng trong thông đạo mang màu sắc hỗn độn.

Xám xịt, tựa như bầu trời trước lúc bình minh. Thứ màu xám đó không phải xám chết, mà là xám sống – trong màu xám ấy có thứ gì đó đang lưu chuyển, đang hô hấp, đang chờ đợi. Nó không phải một màu sắc tĩnh lặng, mà là một sự tồn tại đầy linh động. Màu xám cuộn trào trong ánh sáng, từ sâu thẳm trào lên bề mặt, rồi từ bề mặt chìm ngược vào sâu thẳm. Mỗi lần cuộn trào đều mang theo những điểm sáng cực nhỏ, tựa như tia chớp trong tầng mây sâu bị bọc trong bông vải, khẽ lóe lên rồi vụt tắt.

Tựa như sắc trời sau hoàng hôn. Hoàng hôn là sự chuyển giao giữa ban ngày và đêm tối, còn sắc trời là khoảnh khắc cuối cùng của sự chuyển giao ấy – mặt trời đã hoàn toàn chìm xuống đường chân trời, nhưng dư huy vẫn còn, nhuộm bầu trời phía tây thành một tầng xám xanh nhạt nhòa. Trong sắc xám xanh đó có ánh sáng, nhưng ánh sáng đã không còn nhiệt độ. Ánh sáng của thông đạo chính là như vậy, có sáng nhưng không có nhiệt. Không phải lạnh, mà là "không nóng". Nó không thiêu đốt ngươi, không sưởi ấm ngươi, chỉ đơn thuần chiếu rọi ngươi.

Tựa như khoảng trống giữa mơ và tỉnh. Khoảnh khắc con người sắp tỉnh lại, ý thức đã tách khỏi giấc mộng nhưng chưa hoàn toàn bước vào hiện thực. Thứ ngươi nhìn thấy lúc đó không phải mơ cũng chẳng phải thực, mà là một tầng sương mù xám xịt. Trong sương mù có những mảnh vỡ – mảnh vỡ của giấc mơ và mảnh vỡ của hiện thực trộn lẫn vào nhau, không phân biệt được đâu là đâu. Ánh sáng của thông đạo chính là trạng thái này. Nó không thuộc về Linh giới cũng chẳng thuộc về Nguyên Sơ Hỗn Độn Hải, không thuộc về sống cũng chẳng thuộc về chết. Nó là "khoảng giữa".

Nó lơ lửng phía trên Cửu Đạo Viện. Không phải lơ lửng phía trên một tòa kiến trúc nào, không phải ngay phía trên Vấn Đạo Đài, mà là lơ lửng "phía trên Kiến Mộc"– Kiến Mộc cao bao nhiêu, ánh sáng liền treo ở độ cao bấy nhiêu. Nó mọc ra từ thân cây Kiến Mộc. Không phải chui ra từ bề mặt vỏ cây, mà là xuyên thấu từ "bên trong "cây. Thân cây Kiến Mộc non vốn có màu xanh lục, trên vỏ cây có những đường vân dọc, đó là cấu trúc lỗ khí đặc trưng của cành non. Giờ đây, những lỗ khí đó đều mở ra, mỗi một lỗ khí đều xuyên thấu ra ánh sáng màu hỗn độn. Ánh sáng bắn ra từ lỗ khí, khúc xạ trong không khí, đan xen vào nhau tạo thành một cột sáng.

Mọc ra từ trong cơ thể Cửu Nhi. Những điểm sáng mà nàng hóa thành sau khi chìm vào rễ Kiến Mộc, phần lớn đã chìm xuống sâu trong địa mạch. Nhưng vẫn còn một phần – phần nhẹ nhất, mảnh nhất, sáng nhất – không chìm xuống. Chúng nổi lên từ đầu rễ, men theo ống dẫn của Kiến Mộc bò lên trên, bò qua cổ rễ, bò qua thân cây, bò đến tận đỉnh tán cây. Tại đỉnh tán cây, chúng tụ hợp lại lần nữa, biến thành một cột sáng. Đó là chút cuối cùng Cửu Nhi để lại cho hắn. Không phải lời từ biệt, mà là "tiễn đưa". Tiễn hắn đi hết con đường này.

Mọc ra từ đầu những sợi rễ. Rễ của Kiến Mộc đã đâm xuyên qua vỏ trái đất của Linh giới, đâm vào hư không, đâm đến tận rìa hang ổ của Trật Tự Chi Chủ. Đầu những sợi rễ đó mở ra những cái miệng cực nhỏ, ánh sáng rỉ ra từ những cái miệng đó, hình thành một đường đứt đoạn trong hư không được nối bởi vô số điểm sáng. Đường đứt đoạn này chính là cột mốc của thông đạo – từ Linh giới đến Nguyên Sơ Hỗn Độn Hải, từ sống đến chết, từ hiện tại đến tương lai.

Ánh sáng đang nhảy múa. Không phải xung nhịp máy móc, không phải nhấp nháy đều đặn. Nó có tiết tấu – giãn, co, giãn, co. Khi giãn, quầng sáng mở rộng, bao trùm toàn bộ Kiến Mộc; khi co, quầng sáng thu liễm, tụ lại thành một điểm cực sáng khảm vào giữa thân cây. Điểm đó đập trên thân cây, tựa như một trái tim đang co bóp trong lồng ngực. Trái tim bơm máu đi khắp cơ thể, rồi thu máu trở về. Nó bơm lực lượng hỗn độn đến mọi ngóc ngách của thông đạo, rồi thu hồi khí tức của thông đạo vào sâu trong thân cây.

Tựa như một ngọn đèn. Tim đèn là dấu ấn sinh mệnh của Kiến Mộc, dầu đèn là tia ý thức cuối cùng Cửu Nhi đốt cháy trước khi chìm vào giấc ngủ, chụp đèn là quầng sáng mà Hỗn Độn Tiên Bia phóng ra từ đan điền Vương Bình. Bia đang xoay chuyển, mỗi một vòng xoay lại có một vòng sóng ánh sáng màu xám từ ngực Vương Bình lan tỏa ra, lan vào Kiến Mộc, lan vào thông đạo, lan vào ngọn lửa đèn. Ngọn lửa đèn bị sóng ánh sáng đẩy cho lắc lư nhẹ, rồi lại đứng thẳng.

Tựa như một đứa trẻ đang gọi mẹ. Khi cột sáng đó kéo dài trong hư không, nó phát ra một âm thanh cực nhỏ – không phải sóng âm, mà là sự chấn động ở tầng pháp tắc. Các tu sĩ có mặt đều "nghe thấy". Không phải bằng tai, mà bằng đạo tâm. Thứ đạo tâm nghe thấy là một lời kêu gọi, không phải ngôn ngữ, mà là cảm xúc. Là cảm xúc của kẻ đứng trước cửa, nắm lấy khung cửa, hướng ra ngoài gọi "mẹ". Người gọi đã đi rồi, âm thanh vẫn còn đó. Âm thanh vang vọng trong thông đạo, chờ đợi một câu trả lời vĩnh viễn không bao giờ đến.

Vương Bình đứng trước thông đạo.

Chân hắn giẫm lên phiến đá. Phiến đá là đá của Cửu Đạo Viện, màu xanh xám, trên đó khắc những rãnh chống trượt, những rãnh này đã bị đế giày của vô số thế hệ đệ tử mài cho nhẵn bóng. Hắn giẫm rất chắc, lòng bàn chân áp sát mặt đất, trọng tâm hơi nghiêng về phía trước. Không phải tư thế muốn lao vào, mà là tư thế "đứng vững". Đứng vững rồi, cảm nhận nhiệt độ, độ cứng, chất cảm của phiến đá dưới chân. Ghi nhớ lấy nó. Bởi vì chuyến đi này, có lẽ sẽ không bao giờ còn được giẫm lên phiến đá của Cửu Đạo Viện nữa.

Tay hắn đặt lên Hỗn Độn Tiên Bia. Tiên Bia không nằm trong tay hắn, Tiên Bia nằm trong cơ thể hắn – trong đan điền, bên phải Hỗn Độn Nguyên Thần, bên trái Hỗn Độn Tiên Lôi. Nó khảm ở đó, tựa như một vệ tinh xoay quanh hành tinh. Nó đang xoay, rất chậm, chậm đến mức xoay hết một vòng cần thời gian của vài nhịp tim. Tay hắn đặt lên ngực, lòng bàn tay áp sát vạt áo. Dưới vạt áo là xương ngực, dưới xương ngực là trái tim đang đập. Sự rung động của Tiên Bia truyền qua xương ngực đến xương bàn tay, rồi từ xương bàn tay truyền ngược lại thân bia, tạo thành một vòng khép kín. Thứ hắn đặt lên không phải bia, mà là nhịp tim của chính mình.

Bia Linh đang nhìn hắn từ sâu thẳm. Trong tầng sâu nhất của ánh sáng bên trong Hỗn Độn Tiên Bia, người đàn ông trung niên mặc áo xám tóc bạc đứng trong một vùng sương mù màu hỗn độn. Đôi mắt y màu xám, màu xám của hỗn độn. Y nhìn Vương Bình, không biểu cảm. Không phải lạnh lùng, mà là trống rỗng. Tựa như một tấm gương. Trong gương phản chiếu khuôn mặt Vương Bình – mệt mỏi, tang thương, râu ria ba ngày chưa cạo mọc ra từ cằm và hai bên mai, chỗ đen chỗ trắng. Môi khô nứt nẻ, mép vết nứt kết những vảy máu đỏ thẫm. Bọng mắt rất nặng, viền mí mắt đỏ ửng. Trong gương nhìn thấy rõ mồn một. Y không nói gì, nhưng đôi mắt y đang nói.

Chuẩn bị xong chưa?

Bốn chữ, không phải nghe thấy, mà là cảm nhận được. Ánh mắt của Bia Linh xuyên qua sương mù hỗn độn, xuyên qua tầng tầng cấm chế của thân bia, xuyên qua biển hỗn độn linh lực trong đan điền, xuyên qua xương ngực và vạt áo, rơi xuống đạo tâm của Vương Bình. Đạo tâm khẽ run lên, không phải sợ, mà là "ứng". Tựa như một mặt trống bị gõ một cái, mặt trống rung động, phát ra tiếng đáp lại trầm đục.

Vương Bình gật đầu. Cằm chỉ hạ xuống một chút, khoảng cách chưa đầy một ngón tay. Bóng của cổ áo lắc lư trên yết hầu, bị ánh sáng từ thông đạo phía xa chiếu ra một sự thay đổi sáng tối cực ngắn. Hắn không quen dùng động tác lớn để biểu đạt bản thân. Gật đầu là đủ rồi. Bia Linh nhìn thấy động tác nhỏ bé đó, cũng gật đầu một cái. Sau đó y lùi lại một bước, lùi vào sâu hơn trong sương mù hỗn độn, khoanh chân ngồi xuống, nhắm mắt lại. Y cần bảo tồn sức mạnh. Khi Vương Bình cần y, y sẽ tỉnh. Không phải tỉnh bằng âm thanh, mà tỉnh bằng tâm. Tâm Vương Bình gọi y, y sẽ đến.

Thương Huyền đứng bên trái hắn. Trái là dương, kiếm tu thuộc dương. Vị trí của y lệch trái ba bước – ba bước là khoảng cách của một bước kiếm. Từ vị trí này xuất kiếm, có thể chặn đứng kẻ địch trước khi chúng tấn công Vương Bình. Y đứng vị trí này đã quá lâu, không cần phải suy nghĩ, chân tự động đã giẫm chuẩn vào điểm đó. Gót chân ấn đất, mũi chân trước hơi nghiền, trọng tâm rơi vào vị trí lệch trước giữa hai chân. Đây là tư thế đứng có thể rút kiếm bất cứ lúc nào.

Tay y đặt lên chuôi kiếm. Dây quấn trên chuôi kiếm đã bị mồ hôi tay thấm ướt vô số lần, đã biến thành màu nâu sẫm. Dây quấn vốn là dây gai thô, lúc mới thì cấn tay, mài mòn bao năm nay đã mềm đi. Mềm đến mức khớp với độ cong của từng ngón tay y – ngón trỏ đặt phía trên chuôi kiếm, ngón giữa móc vào vòng dày nhất của chuôi, ngón áp út và ngón út xếp theo thứ tự, ngón cái đè lên đầu kiếm. Cả bàn tay tự nhiên như mọc trên chuôi kiếm vậy. Các đốt ngón tay không trắng. Lúc đến là trắng, khi trải qua uy áp của Trật Tự Chi Chủ trong thông đạo cũng là trắng. Giờ không trắng nữa. Không phải không sợ nữa, mà là "đã qua". Qua được cửa ải đó rồi, tay liền không trắng nữa.

Kiếm nằm trong vỏ. Vỏ là vỏ sắt bình thường, miệng vỏ bọc một vòng đồng, vòng đồng bị mài cho sáng loáng. Kiếm trong vỏ, không kêu. Nhưng nó đã tỉnh. Sau khi nhận được Trảm Tiên Kiếm Ý trong mảnh vỡ Tiên giới, Kiếm Linh đã hoàn toàn tỉnh lại từ giấc ngủ say. Nó không còn là Kiếm Linh chỉ biết ngân vang, chỉ biết gào thét, chỉ biết run rẩy như trước nữa. Trảm Tiên Kiếm Ý đã bén rễ trong cơ thể nó – không phải phụ thuộc vào thân kiếm, mà là "mọc "vào trong sắt. Mạng tinh thể giữa các nguyên tử sắt được Kiếm Ý sắp xếp lại, xếp thành một cấu trúc tinh thể chưa từng xuất hiện trong chư thiên vạn giới. Cấu trúc này chỉ tồn tại trong Trảm Tiên Kiếm Ý, là thành quả cao nhất của thuật đúc kiếm Tiên giới. Trên thân kiếm xuất hiện thêm những đường vân mới, không phải khắc lên, mà là những đường vân kết tinh mọc từ bên trong sắt ra ngoài. Tựa như vòng tuổi của cây, từng vòng từng vòng, dày đặc. Tựa như hoa băng, mỗi một đường vân đều là một nét khắc cực mảnh, trong nét khắc khảm ánh bạc không thể nhận ra. Đó là hình thái sau khi pháp tắc Trảm Tiên được cố định.

Ngón tay Thương Huyền khẽ gõ lên chuôi kiếm. Móng tay gõ vào dây quấn, dây quấn hấp thụ phần lớn sự rung động, nhưng vẫn có một chút cực nhỏ thấm vào bên trong chuôi kiếm. Kiếm Linh bắt được – vang lên một tiếng trong vỏ. Rất ngắn, rất nhẹ, nhưng rất sáng. Một tiếng "đinh", tựa như kim loại gõ vào pha lê. Không phải ngân vang, không phải tiếng thở dài, không phải lời cảnh báo. Là một chữ. Một chữ chỉ có thể nói cho kiếm tu nghe – đi.

Ngọc Lưu Ly đứng bên phải hắn. Phải là âm, cầm tu thuộc âm. Vị trí của nàng lệch phải một bước, gần hơn Thương Huyền một bước. Bởi vì cách bảo vệ của cầm tu không phải là chặn đánh, mà là bao phủ. Tiếng đàn mang tính phạm vi, cần một khoảng cách nhất định mới hình thành được âm trường hoàn chỉnh. Quá gần thì âm trường chưa triển khai, quá xa thì âm trường sẽ loãng. Một bước, là khoảng cách tối ưu mà nàng tìm thấy sau vô số lần thử nghiệm.

Nàng ôm cổ cầm. Thân đàn làm bằng gỗ ngô đồng. Gỗ ngô đồng là vật liệu cầm tu thường dùng nhất – chất gỗ xốp mà thẳng, truyền âm nhanh và đều. Cây đàn này đã rất cũ, cũ đến mức trên mặt sơn toàn là vết nứt. Vết nứt không phải hỏng, mà là "già". Mặt sơn lão hóa sẽ tự nhiên nứt ra, vết nứt kéo dài theo hướng vân gỗ, hình thành một tấm lưới cực mảnh cực dày. Trong lưới khảm vô số bụi trần – có đất của Linh giới, có tro của Quy Khư, có kết tinh tiên linh chi khí của mảnh vỡ Tiên giới. Những hạt bụi này lấp lánh trong ánh sáng, tựa như những mảnh sao trên bầu trời đêm.

Dây đàn đã thay. Không phải thay toàn bộ, chỉ thay một dây – dây thứ sáu. Dây thứ sáu là văn huyền, dây mềm nhất mảnh nhất. Nó từng đứt, bị uy áp của Trật Tự Chi Chủ chấn đứt trong thông đạo. Nàng thay dây mới, không phải dây bình thường. Là dây lấy từ thánh địa Lạc Tiên tộc, sợi dây cuối cùng sư tôn để lại cho nàng. Ngày sư tôn đưa cho nàng, người lấy từ sâu trong hộp đàn ra một gói lụa nhỏ, mở ra, bên trong nằm bảy sợi dây. Sư tôn nói – dây này làm bằng tơ tiên tằm, đàn không đứt. Nàng tin. Đàn ba ngàn năm, quả nhiên không đứt. Sau đó uy áp của Trật Tự Chi Chủ ập đến, dây đứt một sợi. Không phải đàn đứt, mà là chấn đứt. Sư tôn lừa nàng. Hoặc nói cách khác, sư tôn cũng không ngờ nàng sẽ đối mặt với Trật Tự Chi Chủ. Tơ tiên tằm có dai đến đâu, cũng không dai bằng trật tự.

Nàng lấy sợi dây cuối cùng sư tôn để lại từ túi trữ vật ra. Túi trữ vật màu trắng trăng, miệng túi thêu một đóa hoa Lạc Tiên. Ngón tay nàng thò vào, chạm vào một gói lụa dài mảnh. Gói rất nhỏ, chỉ dài bằng ngón tay, buộc bằng một sợi chỉ đỏ. Nàng tháo chỉ đỏ, mở lụa ra. Dây đàn nằm trên lụa, trong ánh sáng của thông đạo ánh lên màu bạc trắng nhạt nhòa – màu gốc của tơ tiên tằm. Nó rất mảnh, mảnh đến mức gần như không nhìn thấy, chỉ khi ánh sáng chiếu từ bên cạnh tới mới thấy được một sợi tơ cực mảnh cực sáng. Ngón tay nàng kẹp lấy một đầu dây, xỏ vào lỗ nhỏ của trục đàn. Trục đàn làm bằng gỗ hoàng dương, lỗ nhỏ chỉ bằng đầu kim. Tay nàng rất vững, vững đến mức khi sợi dây xỏ qua lỗ nhỏ không hề có một chút run rẩy. Sau khi xỏ qua, kéo căng, vòng qua Nhạc Sơn, rồi xỏ vào trục đàn đầu kia, vặn chặt, chỉnh âm. Cung, thương, giác, chủ y, vũ, văn, võ, bảy dây đầy đủ. Dây thứ sáu mới thay, âm thanh chưa mở. Có chút rít, có chút căng, tựa như giày mới đi lần đầu, mặt da chưa phẳng. Nhưng rất vững. Vững là đủ rồi. Rít có thể mài, căng có thể nới, vững thì không thể thiếu.

Ngón tay nàng khẽ gảy trên dây đàn. Không phải tấu nhạc, mà là thử âm. Bụng ngón áp út móc lấy dây thứ sáu, khẽ nhấc lên, buông ra. Dây đàn rung động, phát ra một âm thanh cực nhẹ cực mảnh – tựa như giọt sương trượt khỏi lá, nhỏ vào trong ao. Khoảnh khắc giọt sương rơi xuống nước, mặt nước lõm xuống một hình cung nhỏ, rồi bật ngược lại, lan ra một vòng gợn sóng. Trong âm thanh đó có gợn sóng, từng vòng từng vòng, lan tỏa ra ngoài. Vòng thứ nhất là sự rung động của tơ, vòng thứ hai là sự rung động của gỗ ngô đồng, vòng thứ ba là sự rung động của cầm tâm nàng. Nàng đang nghe. Nghe thành phần nhỏ nhất trong âm thanh đó – độ căng của dây tơ, độ khô ẩm của gỗ ngô đồng, ảnh hưởng của sự lão hóa mặt sơn đối với sự cộng hưởng, và sự run rẩy nhỏ trên ngón tay chính mình. Nàng nghe xong rồi. Thứ trong âm thanh không phải sợ hãi. Là quyết tuyệt. Quyết tuyệt không phải không sợ, mà là sợ rồi vẫn phải đàn. Đàn xong khúc này, đàn có thể vỡ, dây có thể đứt, tay có thể phế. Nhưng trước lúc đó, tiếng đàn sẽ không dừng.

U Ảnh đứng sau lưng hắn. Vị trí của nàng không phải hai chữ "phía sau "có thể mô tả chính xác. Nàng đứng trong cái bóng của Vương Bình. Bóng là sự thiếu hụt của ánh sáng, nơi ánh sáng không chiếu tới chính là bóng. Ánh sáng của thông đạo chiếu từ hướng Kiến Mộc tới, chiếu lên người Vương Bình, kéo ra một cái bóng dài sau lưng hắn. Nàng đứng ngay trong tầng sâu nhất của cái bóng này, hòa làm một với bóng. Không phải trốn trong bóng, mà là "hóa "vào trong bóng. Thể chất của người tu hành pháp tắc hư không đã bán hư không hóa – cơ thể nằm giữa hư và thực, có thể chuyển đổi giữa hư và thực bất cứ lúc nào. Trong bóng là hư, trong chiến đấu có thể chuyển thành thực bất cứ lúc nào.

Trong tay nàng không còn vật gì nữa. Mảnh vỡ cổ kính khắc chữ "An "đã không còn nữa – không phải mất, mà là tan chảy. Nó tan vào trong ngực nàng, an gia tại vị trí lệch trái tim một chút. Nàng đặt tay lên ngực, cách lớp vải có thể cảm nhận được hai nhịp tim. Nhịp thứ nhất là trái tim của chính mình – thình, thình, thình, tiết tấu nhanh và mạnh. Nhịp thứ hai là mảnh vỡ – vài phút đập một cái, rất nhẹ, nhưng rất vững. Hai nhịp tim đang đồng bộ – không phải quan hệ chủ ta, mà là quan hệ cộng hưởng. Mảnh vỡ và nhịp tim của nàng đang tiến gần đến cùng một tần số, tựa như hai mặt trống đang hô ứng lẫn nhau, cuối cùng biến thành cùng một mặt trống. Mảnh vỡ này là di vật của Vạn Tượng Quan Tinh Giả, phong ấn trong cổ kính ba vạn năm, sứ mệnh duy nhất là "soi thấy nguy hiểm". Giờ nó đã soi thấy – chuyến đi này có đại hung, nhưng trong hung có sinh cơ. Nó đang dùng kinh nghiệm ba vạn năm nói cho nàng biết – trận này đánh được.

Nàng đang nghe nhịp tim. Nghe của mình, nghe của mảnh vỡ, nghe của Vương Bình, nghe của Thương Huyền, nghe của Ngọc Lưu Ly, nghe của bảy vị Hợp Thể kỳ kia, nghe của ba mươi vị Hóa Thần hậu kỳ kia. Có nhanh có chậm. Nhanh là khẩn trương – máu tăng tốc trong mạch máu, tần suất bơm máu của tim tăng lên, đưa nhiều linh lực hơn đến đầu chi. Chậm là đĩnh đạc – nhịp tim bình ổn, hơi thở dài, linh lực lưu chuyển đều đặn trong kinh mạch. Nhanh và chậm không xung đột, chúng hợp lại với nhau. Tựa như trống trận – trống trận không chỉ có một mặt, có cái lớn cái nhỏ, có cái cao vút có cái trầm đục. Cao vút là trống xung phong, trầm đục là trống bước chân hành quân. Khi tất cả trống cùng vang lên, đó không phải tiếng ồn, mà là hòa âm. Hòa âm đang nói – đi, đi nhanh lên. Nàng bước đi, không phải bước về phía trước, mà là "chìm "vào một cái bóng khác trong phạm vi ba bước phía trước. Nàng phiêu di chuyển sau lưng Vương Bình, tựa như một chiếc lá khô rơi trên suối, trôi từ hòn đá này sang hòn đá tiếp theo, không tiếng động.

Bảy vị Hợp Thể kỳ, đứng xa hơn phía sau. Vị trí đứng của họ không phải đứng tùy tiện – Huyền Diễn ở giữa, Phong Hoàng ở phía trước bên trái, Sơn Nhạc ở phía trước bên phải, Tinh Mâu ở phía sau bên trái, Khư Thiên ở phía sau bên phải, Băng Phách ở cuối bên trái, Lôi Vực ở cuối bên phải. Bảy điểm nối lại thành một hình thất giác không hoàn toàn đối xứng, khoảng cách từ mỗi đỉnh đến tâm đều không bằng nhau. Đây không phải trận pháp, mà là đội hình chiến thuật. Kẻ chịu đòn ở phía trước, kẻ tấn công ở giữa, kẻ khống chế ở hai cánh, kẻ đột kích ở cuối. Họ chưa từng bàn bạc, chân tự động đã giẫm vào vị trí cần đứng. Đây là sự ăn ý chỉ có ở những lão quái vật sống cả vạn năm, đánh cả vạn năm trận mới có.

Huyền Diễn Đạo Tôn. Lão tổ của Linh giới, Hợp Thể kỳ đỉnh phong. Y là người có tu vi cao nhất trong bảy người, cũng là người trầm mặc nhất. Từ lúc tập kết đến giờ chưa nói một chữ. Không phải không muốn nói, mà lời đã nói hết từ ba vạn năm trước rồi. Ba vạn năm trước y đứng ở đây – không phải "ở đây", mà là một con đường khác dẫn đến Nguyên Sơ Hỗn Độn Hải. Lúc đó không có thông đạo Kiến Mộc, họ dùng nhục thân cứng rắn xuyên qua Quy Khư mà đi. Sáu người đi, một người về. Y khắc tên năm người đó lên vách đá sau núi, mỗi sáng đều đi xem một lần. Xem ba vạn năm, tên vẫn còn đó, người đã mất.

Y đi rất chậm. Không phải chân tay không tốt – nhục thân của tu sĩ Hợp Thể kỳ đã sớm vượt qua sự lão hóa, y đi chậm là vì y đang dùng toàn bộ cơ thể để kéo một thứ trọng vật vô hình. Trọng vật đó gọi là "ký ức". Mọi chi tiết của trận chiến ba vạn năm trước đều khắc trong xương y, mỗi bước đi lại nhớ thêm một chút. Nhớ đại sư huynh chắn trước mặt y bị ánh sáng trật tự đâm xuyên, nhớ nhị sư tỷ dùng bản mệnh pháp bảo của mình tự bạo mở ra một con đường máu, nhớ tiểu sư đệ trước lúc chết nắm lấy tay y nói – sư huynh, đưa đệ về nhà. Y không thể đưa sư đệ về nhà. Di thể của sư đệ hóa thành tro trong Quy Khư. Giờ y phải đi cùng một con đường. Lần này y không mang theo sư đệ sư muội, y một mình đi. Y đi đến bên cạnh Vương Bình rồi dừng lại, nhìn ánh sáng của thông đạo. Đôi mắt y rất sáng, không phải cái sáng của tuổi trẻ, mà là cái sáng của người già – tựa như ngọn lửa đèn dầu trong khoảnh khắc sáng nhất cuối cùng khi dầu sắp cạn.

Phong Hoàng. Lão tổ Thiên Vũ tộc, Hợp Thể kỳ hậu kỳ. Đôi cánh của y màu trắng, trắng đến không một chút tạp sắc. Màu cánh của Thiên Vũ tộc là dấu hiệu của huyết mạch – trắng là bình thường nhất, vàng là vương tộc, bạc là truyền thuyết. Y là bạch vũ, huyết mạch bình thường nhất. Nhưng y đã ngồi lên ngai vàng của Thiên Vũ tộc. Dựa vào không phải huyết mạch, mà là nhanh. Tốc độ của y là nhanh nhất từ trước đến nay của Thiên Vũ tộc – nhanh đến mức cái bóng của y không đuổi kịp y, nhanh đến mức thần thức của kẻ khác chưa khóa được khí cơ của y, phong nhận của y đã cắt đứt linh lực hộ thể của đối phương. Kẻ khác cho rằng nhanh chỉ là tốc độ, y biết nhanh là pháp tắc. Cốt lõi của phong chi pháp tắc không phải thổi, mà là "chí"– nói đến là đến, không đợi ngươi phản ứng.

Y đứng ở vị trí phía trước bên phải, đó là vị trí tiếp địch đầu tiên. Vị trí tiên phong. Y không tranh, chân tự động đã giẫm qua. Ngón tay y khẽ gõ lên khớp xương gốc cánh, không phải khẩn trương, mà là đang "điều". Xương cánh của Thiên Vũ tộc là rỗng, mỗi một khớp xương đều có cao độ âm thanh khác nhau. Gõ khớp này là cung, gõ khớp kia là giác. Y đang điều chỉnh xương của mình, đưa chúng về trạng thái phù hợp nhất để bay. Gõ xong, dang cánh. Không phải dang ra trước mặt Vương Bình – y đã không còn trên mặt đất nữa. Y nổi lên ba thước, chân rời đất, không vỗ cánh, không khí tự động tụ lại dưới chân y thành một đệm gió nâng đỡ. Sau đó y hóa thành một tia sáng trắng, lướt qua bên trái Vương Bình – không mang theo tiếng gió, nhanh đến mức không khí còn không kịp bị đẩy ra. Khi mọi người ngẩng đầu nhìn thì y đã treo mình ngay phía trên lối vào thông đạo. Y cúi đầu nhìn xuống một cái, rồi lao xuống, tựa như một tia chớp trắng bổ vào dòng sông ánh sáng. Y là người đầu tiên vào thông đạo. Tiên phong thì nên là người đầu tiên vào.

Sơn Nhạc. Lão tổ Kim Cương tộc, Hợp Thể kỳ hậu kỳ. Cơ thể y màu đá đen – không phải sơn lên, không phải màu của giáp trụ. Da của y bản thân chính là đá. Chất cảm sau khi đá bazan núi lửa nguội đi – thô ráp, đầy lỗ khí, độ dày của mỗi miếng da đều vượt qua giáp hộ thân của tu sĩ bình thường. Khi y đứng cạnh Phong Hoàng, hai người tạo thành sự đối lập mạnh mẽ – một người nhẹ đến mức có thể nổi trên gió, một người nặng đến mức đứng trên phiến đá có thể giẫm phiến đá nứt ra.

Trong tay y cầm búa. Chuôi búa là một đoạn gỗ sắt tâm địa của mẫu tinh Kim Cương tộc, độ cứng vượt qua hầu hết phiến kiếm. Đầu búa rèn bằng sắt lõi sao, mật độ lớn đến mức tu sĩ Hóa Thần bình thường dùng hai tay cũng không nhấc nổi. Sơn Nhạc một tay cầm búa, chuôi búa gác trên cẳng tay, đầu búa treo bên hông. Khi y đi bộ, đầu búa cách đất chỉ vài tấc, mỗi bước đi đầu búa sẽ lắc lư lên xuống cực nhẹ, đó là y đang làm bước hiệu chỉnh lực cổ tay cuối cùng – dùng ký ức cơ bắp để căn chỉnh trọng tâm đầu búa và điểm phát lực của cổ tay. Y ở phía trước bên phải, theo sau Phong Hoàng. Phong Hoàng là dùng bay, y là dùng đi. Bước chân y rất lớn, một bước bằng ba bước người khác. Mỗi bước rơi xuống, lớp da đá dưới chân đều khảm vào mặt đất – những dấu chân sâu nhất nặng nhất trên phiến đá chính là của y. Y đi bảy dấu chân, dừng lại. Ngẩng đầu nhìn ánh sáng của thông đạo, từ sâu trong cổ họng phát ra một tiếng "ừm "cực nặng cực trầm. Không phải tự cổ vũ, chỉ là xác nhận – đến rồi. Sau đó y nhấc chân phải, không phải bước tới, mà là dùng dậm. Một chân dậm xuống phiến đá, vết nứt phiến đá từ điểm rơi lan ra vô số đường. Nhờ lực phản chấn, y bắn mình vào trong ánh sáng, tựa như một thiên thạch đen đâm vào dòng sông ánh sáng hỗn độn. Dòng sông ánh sáng lan ra một vòng gợn sóng, gợn sóng đập vào vách thông đạo rồi bật ngược lại, cả thông đạo khẽ run lên một cái.

Tinh Mâu. Lão tổ Thiên Cơ tộc, Hợp Thể kỳ hậu kỳ. Thiên Cơ tộc là tộc suy diễn, không giỏi chiến đấu chính diện. Chiến trường chính diện không cần họ – cái cần là nàng có thể tính ra một con đường sống vào thời khắc mấu chốt. Nàng đứng ở vị trí phía sau bên trái, đó là vị trí được bảo vệ. Nàng không cần tiếp địch đầu tiên, nàng cần sống để tính đến cuối cùng.

Cơ thể nàng trong suốt. Không phải trong suốt kiểu thủy tinh – thủy tinh sẽ khúc xạ, sẽ phản quang. Cơ thể nàng không khúc xạ ánh sáng, ánh sáng xuyên thẳng qua. Nội tạng nàng không phải cơ quan, mà là vô số điểm sáng cực nhỏ, mỗi một điểm sáng là một hạt bàn tính. Nàng đồng thời tiến hành hàng vạn phép suy diễn trong cơ thể – tỉ lệ tổn thất chiến đấu giữa hỗn độn và trật tự, chiến lực cực hạn của bảy vị Hợp Thể, phạm vi thời gian sụp đổ của thông đạo, nhịp điệu thức tỉnh của Trật Tự Chi Chủ. Tất cả yếu tố liệt thành vô số hàng phép tính đồng thời khởi động, mỗi một hạt sáng đều là một luồng xử lý. Cách nàng trôi vào thông đạo khác với bất kỳ ai – không phải đi, không phải bay, mà là "thăng". Đầu gối không cong, mũi chân không đạp đất, cả người tựa như hạt bụi lơ lửng trong nước mất trọng lực mà chậm rãi nổi lên, lướt qua bên phải Vương Bình, tựa như một sợi sứa trong suốt trôi qua rìa rạn san hô. Ánh sáng xuyên qua cơ thể trong suốt của nàng không chút trở ngại, các điểm sáng trong cơ thể dưới sự kích thích của ánh sáng hỗn độn độ sáng tăng vọt, những tinh hệ xoay chuyển đó quay cuồng với tốc độ gấp mười lần. Nàng dùng tốc độ cực hạn không tiếng động hoàn thành phép suy diễn cuối cùng cũng là điên cuồng nhất – trong tất cả tương lai, cái nào sáng nhất? Tìm thấy rồi. Nàng mở mắt, trôi vào trong ánh sáng.

Khư Thiên. Lão tổ cuối cùng của Quy Khư tộc, Hợp Thể kỳ hậu kỳ. Quy Khư tộc bị diệt chín phần mười trong trận chiến trật tự ba vạn năm trước, số còn lại co cụm trong hang động Quy Khư trốn ba vạn năm. Y còng lưng khom gối, tư thế hèn mọn tột cùng. Nhưng không ai có mặt dám coi thường y – bởi vì trong cái xác khô héo như củi này, phong ấn sự tĩnh mịch ba vạn năm của Quy Khư. Quy Khư không phải trống rỗng, mà là nghĩa địa của vật tồn tại. Mà y mang trên mình pháp tắc tịch diệt lắng đọng ba vạn năm của cả một nền văn minh.

Trong tay y chống gậy, thân gậy màu đen trông như gỗ khô, thực ra là được mài giũa từ hư vô ngưng kết sâu nhất của Quy Khư. Đầu gậy khảm một viên châu màu trắng – mắt trái của Vạn Tượng Quan Tinh Giả. Vị Quan Tinh Giả đó trước khi chết đã móc mắt trái của mình ra đưa cho y, y khảm nó lên đầu gậy. Viên châu vẫn luôn phát sáng, rất yếu, yếu đến mức không nhìn kỹ thì không thấy – nhưng nó chưa từng tắt. Y đi đến bên cạnh Vương Bình với tốc độ cực kỳ chậm chạp, ngước đôi mắt đục ngầu nhìn Vương Bình một cái. Không nói gì, chỉ gật đầu – cực kỳ nhẹ, cằm chỉ run lên một cái. Sau đó xoay người đối diện với cột sáng, môi mấp máy. Y đang niệm tên. Tên của những đồng tộc tử trận ba vạn năm trước, niệm một lần, từ đầu đến cuối, không sót một người. Niệm xong chống gậy bước vào trong ánh sáng, viên châu đầu gậy lóe lên trong ánh sáng, sáng hơn tất cả ánh sáng trước đó – rồi cùng y biến mất trong sâu thẳm dòng sông ánh sáng.

Băng Phách Tiên Tử. Thái thượng trưởng lão Huyền Băng Cung, nữ tu, Hợp Thể trung kỳ. Tóc nàng trắng toàn bộ, trắng đến gần như trong suốt. Trong ánh sáng có thể nhìn thấy sợi xơ tinh thể băng cực mảnh bên trong mỗi sợi tóc – bản thân sợi tóc đã ngưng kết thành vật mang tự nhiên của pháp tắc hệ băng. Mặt đá xanh nơi nàng đứng đã phủ một tầng băng mỏng chưa đầy nửa tấc, mặt băng không vết nứt, không bọt khí, phẳng như gương. Nàng bước tới một bước, băng dưới chân tự động trượt dài về phía trước, tựa như băng đang trải đường cho nàng. Nàng không cần bước đi, chỉ cần đứng trên băng, băng chở người bình ổn đâm vào dòng sông ánh sáng.

Nàng là người thứ tư vào. Băng Phách chi đạo phát ra tiếng xèo xèo cực nhẹ khi giao thoa với hỗn độn tại lối vào dòng sông ánh sáng – đó là hai loại pháp tắc đang thăm dò lẫn nhau, cuối cùng đạt đến sự chung sống. Nàng nhấc ngón tay khẽ chạm vào vách sáng, để lại một tia pháp tắc băng hàn làm điểm neo vào khoảnh khắc cuối cùng trước khi vào. Điểm neo là tọa độ của đường về – nếu còn có thể về.

Lôi Vực Lão Tổ. Khai sơn tổ sư Lôi Vực Cốc, Hợp Thể trung kỳ. Mặt y màu tím, đó là dấu ấn để lại khi chân ý Lôi pháp thấm vào da. Dưới mỗi tấc da đều có hồ quang điện đang du tẩu – không phải trong đan điền, không phải trong kinh mạch, mà là dưới da. Da toàn thân y chính là một tầng mây giông sấm sét sống. Búa vác trên vai phải, đầu búa treo sau lưng, tay trái chống nạnh. Y chọn một tư thế không nghiêm túc nhất đứng trước lối vào thông đạo, ngước đầu nhìn bầu trời xám xịt của Cửu Đạo Viện một cái, lại cúi đầu nhìn cái lỗ trên phiến đá bị Sơn Nhạc giẫm nứt, chửi một câu – "Một đám điên, mặc kệ mẹ nó, lão tử cũng điên rồi."

Sau đó y cười lớn một tiếng. Không phải cười khan, là cười thật sự, cười đến mức râu ria rung lên, vai nhún lên, chuôi búa đập vào sau lưng kêu lạch cạch. Sải bước chân dẫm lên phiến đá đang rung lên bần bật vì tiếng cười của chính mình bước vào trong ánh sáng. Bước chân bước vào trong ánh sáng y vẫn còn đang cười, tiếng cười nổ tung trong dòng sông ánh sáng, pháp tắc sấm sét cộng hưởng với dòng sông ánh sáng hỗn độn, hồ quang điện nhảy múa điên cuồng trên vách trong của dòng sông ánh sáng. Y là người duy nhất cười bước vào thông đạo. Không phải không sợ chết, mà là thật sự cảm thấy mình lãi rồi. Một lão điên bị sét đánh cả đời, cuối cùng có thể được ghi vào trận chiến đánh thẳng vào hang ổ trật tự, đáng.

Ba mươi vị Hóa Thần hậu kỳ, theo sau bảy vị Hợp Thể kỳ. Họ không có tên. Không phải không có tên, mà là bây giờ không cần tên. Người đánh xong còn sống sót thì hãy báo tên. Tu vi của họ có cao có thấp – cao đã đến Hóa Thần viên mãn, chỉ thiếu nửa bước vào Hợp Thể; thấp mới đến Hóa Thần hậu kỳ, đột phá không lâu khí tức chưa hoàn toàn thu liễm. Binh khí có kiếm, đao, thương, rìu, búa, roi, quạt, chuông, ấn, đỉnh, lò. Người đi cuối cùng cầm một chiếc đèn đồng, trong đèn không có dầu, tim đèn được thắp bằng máu tim của chính hắn. Ngọn lửa máu cháy không tiếng động trong đèn đồng suốt ngàn năm, chưa từng nhảy, chưa từng lóe, chưa từng tắt. Hắn từng thề – đèn tắt người tắt. Đèn không tắt, người không chết.

Người cầm đèn đi đến trước mặt Vương Bình, gật đầu với hắn, rồi từng bước từng bước đi vào trong ánh sáng. Ánh sáng nuốt chửng hắn, cũng nuốt chửng ngọn lửa đèn đồng. Nhưng ngọn lửa đèn không tắt – nó ngược lại cháy sáng hơn trong ánh sáng hỗn độn, hai loại vật hỗn độn nhận ra nhau, cùng nhau cháy rực bên nhau trong sâu thẳm dòng sông ánh sáng. Ba mươi người từng người một lần lượt đi vào, không một ai quay đầu lại. Không phải không muốn quay đầu, mà là không thể. Quay đầu nhìn thấy dáng vẻ của Linh giới, có lẽ sẽ không muốn đi nữa. Cho nên họ không quay đầu.

Vương Bình đi cuối cùng. Hắn là người dẫn đầu. Người dẫn đầu không vào đầu tiên. Người dẫn đầu phải nhìn tất cả mọi người vào hết rồi mình mới vào. Hắn quay đầu nhìn bầu trời Linh giới một cái. Bầu trời xám xịt. Cỏ màu vàng. Nhựa cây khô héo treo trên thân cây, tựa như nước mắt. Mái nhà của Cửu Đạo Viện ẩn hiện trong màu xám, ngói trên mái nhà thiếu vài miếng – là bị bão thổi bay trước đó. Cây Kiến Mộc non đứng ở núi sau, tán cây thu lại, lá cây cuộn tròn, lặng lẽ chìm vào giấc ngủ.

Hắn ghi nhớ tất cả những điều này. Sau đó xoay người, bước vào trong ánh sáng.

Ánh sáng rất mát. Không phải cái mát lạnh lẽo, mà là cái mát của giọt sương, cái mát của buổi sớm, cái mát lúc tỉnh mộng. Cái mát đó không đâm vào xương, không làm người ta run rẩy. Nó chỉ khẽ áp vào da, tựa như có người dùng khăn mát đắp lên trán ngươi. Cơ thể hắn trôi trong ánh sáng – không phải đi, mà là trôi. Dưới chân không có đường, đáy thông đạo không có thực thể, chỉ là một tầng màng sáng cực mảnh. Giẫm lên sẽ hơi lún xuống, nhấc chân lên lại khôi phục trạng thái cũ. Trên đầu không có trời, vòm thông đạo là cấu trúc hình vòm được bện từ vô số sợi rễ Kiến Mộc. Bề mặt sợi rễ xuyên thấu ánh sáng nhạt, ánh sáng lưu chuyển từ đầu này vòm sang đầu kia, hướng đi vĩnh viễn về phía trước. Xung quanh không có vách – thông đạo không có tường, biên giới là sự chuyển dần. Tâm sáng nhất, ra ngoài dần dần tối đi, rìa ngoài cùng là đen toàn bộ. Giữa sáng và tối không có đường phân giới rõ ràng, chỉ là từng tầng từng tầng màu xám.

Hắn nhìn thấy Cửu Nhi trong ánh sáng. Không phải nhìn thấy thật – là Hỗn Độn Thần Thức của hắn bắt được tàn ảnh gợn sóng nàng để lại khi chìm vào giấc ngủ. Nàng chìm trong tầng sâu nhất của rễ Kiến Mộc, chìm trong biển năng lượng màu hỗn độn của địa mạch Linh giới. Cơ thể đã hóa thành điểm sáng hòa vào mỗi hạt cát của tầng bùn, ý thức vẫn còn. Hắn có thể cảm nhận được sự tồn tại của nàng – hơi thở của nàng cực chậm cực nông, nhịp tim đại khái là một phút một cái. Khoảnh khắc đó hắn gần như muốn đưa tay ra nắm – tay nhấc lên một nửa lại buông xuống. Không nắm được. Nàng không ở chiều không gian này. Nàng ở dưới đất, ở trong rễ, ở trong bùn đất, ở trong giấc mơ. Trong mơ nàng vẫn đang cười – khóe miệng khẽ nhếch, mắt khẽ nheo, chỗ môi khô nứt đã không còn rỉ máu. Nàng không phải mơ thấy chuyện vui, mà là yên tâm rồi. Yên tâm hắn đi đánh trận, yên tâm hắn sẽ trở về, yên tâm hắn sẽ gọi nàng tỉnh dậy.

Vương Bình thu tay lại. Ngón tay cuộn thành nắm đấm, thu vào trong tay áo. Tiếp tục trôi về phía trước. Ánh sáng đang lưu chuyển – từ Linh giới chảy về Nguyên Sơ Hỗn Độn Hải, từ thân cây Kiến Mộc chảy về hư không rìa ngoài Trật Tự Thánh Điện, từ sống chảy về chết, từ hiện tại chảy về tương lai. Hắn nuốt hơi thở đó xuống, nuốt rất sâu, sâu vào trong bụng, sâu vào trong xương. Trong xương, hơi thở đó biến thành một luồng ánh sáng hỗn độn, men theo tủy xương lan lên trên, từ đốt sống từng đốt từng đốt bò lên, bò đến sau gáy, đâm vào Linh Đài huyệt. Linh Đài huyệt là cửa ngõ của thần thức, khoảnh khắc cửa ngõ bị đâm mở, Hỗn Độn Thần Thức của hắn tựa như lũ lụt từ trong cơ thể trào ra, men theo vách rễ của thông đạo mở rộng ra ngoài. Tốc độ mở rộng còn nhanh hơn ánh sáng – ánh sáng có tốc độ, thần thức không có. Thần thức là tức thời, trong một ý niệm.

Hắn nhìn thấy điểm cuối của thông đạo. Cái điểm gốc màu bạc trắng đó. Rất nhỏ, chỉ bằng đầu kim, lấp lánh ở khoảng cách cực hạn của thần thức. Nó đang hô hấp – không phải sự hô hấp giãn co, mà là sự đập ở tầng "tồn tại". Mỗi lần đập một cái, liền có sóng xung kích màu bạc trắng phóng ra mọi hướng cùng lúc, mỗi một sóng xung kích đều xuyên thấu hư không, xuyên thấu rào cản pháp tắc, xuyên thấu thức hải của Vương Bình. Khi sóng xung kích đến thức hải không có âm thanh, chỉ có sự nhói đau – sự nhói đau cực mảnh cực nhỏ cực sắc nhọn, tựa như có người dùng cây kim bạc mảnh nhất khẽ đâm vào bề mặt Nguyên Thần. Hỗn Độn Nguyên Thần mở mắt trong sự nhói đau này – đây là lần đầu tiên hắn cảm nhận được khí tức của Trật Tự Chi Chủ sau khi trở về Linh giới. Không phải nghe thấy, không phải ngửi thấy, không phải bị uy áp nghiền qua. Là tiếp xúc trực tiếp.

Vương Bình trôi trong ánh sáng rất lâu. Trong thông đạo hỗn độn không có thời gian. Không phải thời gian dừng lại, mà là thời gian mất đi sự tham chiếu – ngươi không thể đo lường nó. Không ai biết đã trôi bao lâu. Có lẽ là rất lâu, lâu đến mức có thể xem hết cuộc đời một con người. Có lẽ chỉ là một khoảnh khắc, ngắn đến mức nhịp tim chỉ đập một cái. Vương Bình không biết. Hắn đang nhìn cái điểm gốc màu bạc trắng trong phản hồi của thần thức – bắt đầu tựa như đầu kim, rồi tựa như hạt gạo, rồi tựa như nắm đấm, rồi tựa như bánh xe, rồi tựa như một ngọn núi, rồi che khuất toàn bộ tầm nhìn. Điểm cuối của thông đạo nằm ở đó – khối ánh sáng bạc trắng khổng lồ đến mức che khuất tất cả. Trật Tự Thánh Điện.

Điểm cuối của thông đạo. Ánh sáng ở đây không phải dừng, mà là "tiết". Ánh sáng màu hỗn độn trào ra từ đầu những sợi rễ Kiến Mộc, trào vào một vùng hư không màu bạc trắng. Khi hai loại ánh sáng tiếp xúc không có nổ. Chỉ là xích – sự xích của nhiệt độ cực cao, sự xích không tiếng động. Màu bạc trắng bị hỗn độn xé ra một vết nứt hẹp, rìa vết nứt sôi sục hồ quang trạng thái plasma màu bạc, đó là sự giao phong kịch liệt giữa lực lượng trật tự và lực lượng hỗn độn ở quy mô cực nhỏ. Vết nứt lúc lớn lúc nhỏ, tựa như tấm màn bị gió thổi. Vương Bình bước ra từ vết nứt, ánh sáng hỗn độn nhanh chóng thu lại sau lưng hắn, thu thành một quả cầu ánh sáng to bằng nắm đấm lơ lửng tại chỗ cũ. Đó là điểm neo lối ra của thông đạo – khi về còn cần dựa vào nó. Quả cầu ánh sáng không có nhiệt độ, không phát sáng, chỉ lặng lẽ treo ở đó, tựa như một hạt giống xám đang chờ nảy mầm.

Vương Bình ngẩng đầu, nhìn thấy Trật Tự Thánh Điện.

Nó nằm ngay phía trước. Không phải xây trên một hành tinh, không phải xây trong hư không, mà là xây trên "Đạo". Nền móng của nó chính là pháp tắc trật tự – toàn bộ cấu trúc được định khung bởi pháp tắc bên ngoài, nền móng được chống đỡ bởi quy tắc thuần túy bài trừ hỗn độn, nhìn từ bất kỳ hướng nào cũng là mặt chính diện. Mỗi một góc độ, mỗi một đường nhìn, đều đối diện với mặt chính diện của nó. Nó đối xứng tuyệt đối – đối xứng trái phải, đối xứng trước sau, đối xứng trên dưới. Vòm mái có vô số mặt cắt, mỗi mặt cắt là một kết tinh pháp tắc hoàn chỉnh, mạng tinh thể bên trong kết tinh chính xác đến cấp độ hạt nhân nguyên tử. Trong mỗi đơn vị mạng tinh thể đều phong ấn một phù văn trật tự, phù văn được khắc vào – không phải khắc tay, mà là dấu vết tự nhiên sinh ra của chính pháp tắc. Phù văn đang xoay chuyển cực chậm, mỗi xoay một vòng, liền có một tia sáng bạc trắng đổ xuống từ vòm mái, chảy qua tường, chảy xuống mặt đất, hội tụ vào biển ánh sáng bạc trắng ở giữa mặt đất.

Tường của nó màu bạc trắng. Không phải màu sơn lên. Chất liệu của tường không phải đá, không phải kim loại, không phải bất kỳ vật chất nào Vương Bình biết. Nó trông tựa như một loại vật chất ngưng tụ năng lượng mật độ cực cao – bề mặt nhẵn đến mức có thể phản xạ ánh sáng trở lại một trăm phần trăm, đồng thời lại trong suốt đến mức có thể nhìn thấy bên trong. Bên trong tường có vô số sợi tơ bạc cực mảnh đang lưu chuyển, tựa như mạch máu, tựa như thần kinh, tựa như mạng nhện. Mỗi một sợi tơ đều là một quy tắc trật tự đang thực thi – không cho phép hỗn loạn, không cho phép tạp âm, không cho phép ngoại lệ. Chúng men theo độ cong của tường lặng lẽ kéo dài xuống dưới, hội tụ từ bốn góc vòm mái xuống dưới, cuối cùng tất cả hội tụ vào chính giữa mặt đất.

Vòm mái của nó cao đến mức không thể dùng chữ "cao "để hình dung. Nó không thiết lập giới hạn, không thiết lập đỉnh – tâm của vòm mái kéo dài vô hạn lên trên, kéo dài vào sâu trong hư không mà mắt thường không thể đo lường. Trong sâu thẳm hư không đó không có bóng tối, chỉ có từng tầng từng tầng bạc trắng chồng lên nhau. Mỗi một tầng bạc trắng đều là một tầng rào cản pháp tắc, chồng từ tầng ngoài cùng đến tầng trong cùng. Rìa vòm mái rủ xuống những màn sáng bạc trắng khổng lồ, màn sáng tự động chuyển động không gió, mỗi lần lay động, đều khiến cái bóng của toàn bộ Thánh Điện khẽ lắc lư trong hư không.

Mặt đất của nó không phẳng – phẳng có nghĩa là có sai số nhấp nhô. Sự phẳng của nó là sự phẳng tuyệt đối, phẳng đến mức phẳng cấp độ pháp tắc. Giẫm chân lên không cần điều chỉnh trọng tâm, độ cong của bất kỳ điểm tiếp xúc nào cũng bằng không. Trên mặt đất có đường vân – không phải khắc lên, mà là "mọc "ra từ dưới đất. Những đường vân đó tựa như rễ cây, tựa như mạch máu, tựa như mạng lưới thần kinh của con người. Chúng bao phủ toàn bộ mặt đất, kéo dài từ mỗi điểm ra mọi hướng cùng lúc, cuối cùng hội tụ vào chính giữa mặt đất. Bên trong đường vân có chất lỏng màu bạc trắng đang lưu chuyển – không phải nước, không phải máu, là pháp tắc trật tự hóa lỏng. Mỗi một giọt đều cô đọng lực lượng pháp tắc đủ để nghiền nát một thế giới nhỏ. Chúng đang chảy không tiếng động, đang chuyển động không ngừng. Mà chuyển động, là để truyền đạt cùng một tiết tấu – thình, thình, thình. Đó là nhịp tim. Nhịp tim của Trật Tự Chi Chủ.

Hắn đang ở đó. Dưới mặt đất, ở nguồn gốc của những đường vân đó, ở sâu nhất của Thánh Điện. Ý thức của hắn bao phủ toàn bộ Thánh Điện – mỗi một bức tường, mỗi một phù văn, mỗi một đường vân mặt đất, đều là một phần ý thức của hắn. Hắn không cần nhìn, bởi vì hắn chính là toàn bộ kiến trúc này. Hắn không cần nói, bởi vì bản thân kiến trúc đã đang truyền đạt ý chí của hắn. Hắn đang chờ. Chờ một người. Chờ một đám người. Chờ những con kiến hôi dám bước vào lĩnh vực của hắn, đi đến trước mặt hắn.

Vương Bình bước bước đầu tiên. Chân giẫm lên mặt đất màu bạc trắng – không có âm thanh. Mặt đất quá cứng, cứng đến mức từ chối cả tiếng bước chân. Khoảnh khắc chân tiếp xúc với mặt đất, hắn cảm nhận được nhịp tim – tiết tấu đó truyền trực tiếp từ mặt đất vào xương cốt hắn, khiến trái tim hắn bị ép phải đồng bộ. Hắn ấn ngực, Hỗn Độn Tiên Bia tăng tốc xoay chuyển trong cơ thể, đẩy tiết tấu đó ra khỏi trái tim. Nhịp tim của hắn khôi phục tiết tấu tự chủ.

Kiếm của Thương Huyền phát ra tiếng ngân trầm đục trong vỏ – không phải sợ hãi, mà là "cảnh giới". Mũi kiếm run rẩy dữ dội dưới đáy vỏ, Kiếm Linh đang nhắc nhở chủ nhân – bản thân mặt đất này chính là kẻ địch. Thương Huyền gõ hai cái lên chuôi kiếm để đáp lại. Khi chân y giẫm lên mặt đất, vòm bàn chân khẽ cong, gót chân khẽ hạ, dùng "hư bộ "của kiếm tu để xả lực – không đè toàn bộ trọng lượng cơ thể lên cùng một tấc mặt đất. Cơ thể duy trì tư thế dự bị có thể dịch chuyển ngang bất cứ lúc nào.

Ngọc Lưu Ly ôm cổ cầm bước vào Thánh Điện. Khoảnh khắc nàng bước vào, bảy dây đàn tự phát ngân vang – không phải nàng gảy, mà là lực lượng trật tự trong Thánh Điện đang đẩy dây đàn. Lực lượng đó ở khắp mọi nơi, không lỗ nào không vào, cầm tâm trong cơ thể nàng lập tức nâng lên trạng thái đối kháng cực hạn. Mỗi bước đi, đường vân dưới chân tựa như vật sống bò về phía mắt cá chân nàng. Nàng rũ mắt, đầu ngón tay lướt qua dây đàn không tiếng động – tần số thấp của thiên âm ép những đường vân đó lùi lại gạch lát nền.

U Ảnh là người cuối cùng bước ra từ vết nứt thông đạo. Không phải đi ra, mà là "thấm "ra. Khi cơ thể nàng tách ra từ cái bóng, cái bóng trên mặt đất bạc trắng không đồng bộ trở về vị trí – sự di chuyển của nàng và cái bóng tạo ra sai lệch thời gian cực nhỏ. Cái bóng không thể vào Thánh Điện. Nàng để cái bóng lại tại điểm neo lối ra thông đạo, để nó canh giữ đường lui cho mình. Khi hình dáng nàng hoàn toàn hiện ra, trên mặt không biểu cảm, chỉ dùng tâm niệm chia sẻ một cảm nhận với tất cả tu sĩ phe hỗn độn có mặt – đường lui đã đánh dấu.

Sáu người còn lại không cần hắn nhắc nhở, mỗi người đã nhanh chóng đánh giá mối đe dọa dưới chân thông qua thủ đoạn độc hữu. Phong Hoàng khẽ dang cánh, đầu cánh khẽ vỗ xuống một phong nhận thử một chút – mặt đất ngay cả vết xước cũng không để lại. Sơn Nhạc dậm chân, lớp da đá dưới chân truyền đến sự phản chấn tựa như nhói đau. Tinh Mâu cúi đầu nhìn chân mình một cái, đường vân mặt đất dưới chân đang sắp xếp lại, nàng đã bị định vị ở tầng pháp tắc.

Tay cầm gậy của Khư Thiên siết chặt, y nghe thấy tiếng thì thầm của vô số người chết truyền đến dưới chân – đó không phải người chết thật, là những mảnh vỡ ý thức đã bị Trật Tự Thánh Điện đồng hóa. Chúng bị phong ấn bên trong đường vân mặt đất, làm đơn vị ký ức của hệ thống nhận diện luật lệnh. Băng trên chân Băng Phách Tiên Tử không còn lan rộng – không phải nàng thu lại, mà là mặt đất từ chối băng. Pháp tắc hệ băng của nàng lần đầu tiên bị một mặt đất từ chối. Lôi Vực Lão Tổ chửi một câu, búa hạ từ trên vai xuống, đầu búa chống đất. Y thu lại nụ cười.

Vương Bình đi phía trước nhất. Sau lưng là bảy vị Hợp Thể, ba mươi Hóa Thần, xếp thành một hàng sau lưng hắn. Ánh sáng bạc trắng đổ xuống, chiếu khuôn mặt mỗi người lạnh trắng tựa như vừa vớt lên từ nước lạnh. Không một ai nói chuyện. Tiếng bước chân của họ không có tiếng vang trong Thánh Điện – ở đây không có sự phát tán, tất cả đều bị hút vào biển ánh sáng ở chính giữa. Thánh Điện yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy nhịp tim của chính mình, nhịp tim của tất cả mọi người – không phải phân tán, mà dần dần bị ép phải đồng tần.

Nhịp tim của Trật Tự Chi Chủ. Đường vân mặt đất sáng lên một lần, nhịp tim liền chấn động một cái. Thình. Dưới chân mọi người đều chấn động một cái. Thình. Trái tim mọi người đồng thời bị ép co rút. Thình. Vương Bình nhấc tay, Hỗn Độn Tiên Lôi lặng lẽ sáng lên giữa kẽ ngón tay hắn. Hắn không phát ra bất kỳ mệnh lệnh nào, nhưng động tác này bản thân chính là mệnh lệnh – binh khí của tất cả mọi người đồng thời rút vỏ, lên dây, sáng ánh.

Họ sẽ đi đối mặt với sự tồn tại đã thức tỉnh đó ở chính giữa mặt đất, sâu nhất trong biển ánh sáng. Xuyên qua vùng bạc trắng này chính là Trật Tự Chi Chủ. Hắn vẫn đang chờ, mà họ đã đến rồi.