Chương 326: Chư Thiên Liên Minh

Cuối con đường, là bầu trời của Linh Giới.

Không phải màu xanh.

Bầu trời Linh Giới đáng lẽ phải là màu xanh. Thứ màu xanh đó không phải xanh tầm thường, mà là màu xanh đã được ánh mặt trời gột rửa, là màu xanh trong suốt, màu xanh khiến người ta nhìn vào chỉ muốn hít một hơi thật sâu. Vương Bình nhớ rõ màu xanh ấy. Lần đầu tiên hắn đến Đệ Cửu Đạo Viện, đứng trước cổng núi, ngẩng đầu nhìn trời. Trời rất xanh, xanh như một viên ngọc quý, xanh như một mảnh biển treo ngược trên đỉnh đầu. Hắn đứng đó nhìn rất lâu, nhìn đến mức mỏi cổ mới chịu cúi đầu.

Bây giờ thì không còn nữa.

Trời màu xám.

Xám như một miếng giẻ lau bẩn thỉu.

Giẻ lau vốn dĩ trắng sạch, có thể lau bàn, lau bát, lau mọi thứ cần lau. Dùng lâu rồi, nó sẽ xám. Không phải bị nhuộm màu, mà là cái màu xám không thể gột rửa. Xà phòng không tẩy được, bột giặt không tẩy được, dù có vò mạnh đến đâu cũng không sạch. Màu xám đã thấm vào trong vải, trở thành một phần của miếng giẻ. Bầu trời Linh Giới chính là miếng giẻ lau đó. Màu xám đã thấm vào từng tấc của bầu trời, không thể tẩy sạch được nữa.

Treo trên đỉnh đầu.

Ép xuống rất thấp.

Thấp đến mức ngươi cảm thấy chỉ cần vươn tay là chạm tới.

Trời đáng lẽ phải cao. Cao đến mức ngươi không thấy đỉnh, cao đến mức mây cũng trở nên nhỏ bé, cao đến mức chim chóc bay nửa đường đã phải hạ xuống. Nhưng bầu trời hiện tại rất thấp. Không phải mây thấp, mà là chính bầu trời thấp. Nó ép xuống, ép lên đỉnh đầu ngươi, ép lên đôi vai ngươi, ép lên trái tim ngươi. Ngươi vươn tay, cảm thấy có thể chạm vào nó. Nhưng ngươi không dám chạm. Bởi vì ngươi sợ thứ mình chạm vào là ẩm ướt, là lạnh lẽo, là thứ đang sống.

Không phải mây.

Mây có hình dạng. Có đám giống ngựa, có đám giống cá, có đám giống mặt người. Có đám dày, có đám mỏng, có đám trắng, có đám đen. Ngươi có thể nhìn thấy đường nét của mây, nhìn thấy mây đang chuyển động, đang biến đổi. Bây giờ trên trời không có mây. Không phải không có mây, mà là mây đã tan chảy. Mây tan vào trong màu xám, giống như đường tan vào trong nước. Nước vẫn là nước, nhưng đã ngọt. Trời vẫn là trời, nhưng đã xám.

Đây là một loại "màu sắc "tự thân biến thành màu xám.

Màu sắc đáng lẽ phải đa dạng phong phú. Đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím, mỗi màu đều khác biệt. Màu đỏ là lửa, là máu, là nhiệt huyết. Màu xanh là biển, là trời, là tĩnh lặng. Màu lục là cỏ, là cây, là sự sống. Bây giờ những màu sắc này vẫn còn đó, nhưng "màu "của chúng đã mất đi. Đỏ vẫn là đỏ, nhưng trong đỏ phảng phất màu xám. Lục vẫn là lục, nhưng trong lục phảng phất màu xám. Tất cả màu sắc đều bị màu xám nhuộm qua một lượt, giống như một bức tranh bị hắt nước bẩn, màu vẽ vẫn còn, nhưng bức tranh đã hỏng.

Giống như có người trộn tất cả màu trên bảng pha màu lại với nhau.

Khuấy thành một đống bùn đục ngầu.

Trên bảng pha màu có hơn mười ô, mỗi ô một màu. Đỏ ở ô đỏ, xanh ở ô xanh, rạch ròi phân minh. Ngươi dùng đầu bút chấm một chút đỏ, vẽ một đóa hoa. Chấm một chút xanh, vẽ một mảnh trời. Nhưng có người đã lật đổ bảng pha màu. Tất cả màu sắc trộn lẫn vào nhau, đỏ trộn xanh thành tím, tím trộn vàng thành nâu, nâu trộn lục thành một đống màu không thể gọi tên. Đó không phải màu sắc, đó là bùn. Bùn là đục ngầu, là không có sinh khí, là chết chóc.

Ánh mặt trời không thể xuyên qua được nữa.

Không phải bị chặn lại.

Mây có thể chặn ánh mặt trời, núi có thể chặn ánh mặt trời, một bức tường cũng có thể chặn ánh mặt trời. Nhưng trên trời không có mây, không có núi, không có tường. Ánh mặt trời không xuyên qua được, không phải bị chặn, mà là bị nuốt chửng. Bầu trời màu xám giống như một cái miệng, mở ra, đợi ánh mặt trời rơi xuống. Ánh mặt trời rơi xuống, rơi vào trong miệng. Miệng khép lại, ánh mặt trời biến mất.

Giống như hòn đá ném vào đầm lầy.

Bề mặt đầm lầy có một lớp nước, dưới nước là bùn. Hòn đá ném vào, ục một tiếng, mặt nước vỡ ra một lỗ nhỏ. Hòn đá chìm xuống, nước khép lại, hòn đá liền biến mất. Ngươi không bao giờ nhìn thấy nó nữa. Nó vẫn ở đó, ở sâu trong bùn, nhưng nó đã biến mất. Ánh mặt trời cũng như vậy. Nó vẫn ở đó, ở một nơi nào đó của bầu trời xám, nhưng nó đã biến mất. Chúng ta không bao giờ nhìn thấy nó nữa.

Phập một tiếng.

Mất rồi.

Âm thanh đó rất khẽ. Khẽ đến mức ngươi không chú ý sẽ không nghe thấy. Nhưng nó vẫn ở đó. Nó vang lên bên tai ngươi, vang lên trong ký ức của ngươi, vang lên mỗi khi ngươi ngẩng đầu nhìn trời. Phập, phập, phập, mỗi một tiếng đều là âm thanh của một tia sáng bị nuốt chửng. Âm thanh ngày càng dày đặc, bởi vì ánh mặt trời bị nuốt ngày càng nhiều. Cuối cùng không còn âm thanh nào nữa, bởi vì ánh mặt trời đã bị nuốt sạch.

Vương Bình đứng trên Vấn Đạo Đài của Đệ Cửu Đạo Viện.

Vấn Đạo Đài là nơi cao nhất của Đệ Cửu Đạo Viện. Nó không xây trên đỉnh núi, mà xây trên mây. Mây là do Tiên linh khí từ linh mạch phun ra ngưng tụ thành, màu trắng, mềm mại, giẫm lên như giẫm trên bông. Vấn Đạo Đài nằm trên đám mây này, bốn cây cột chống đỡ một mái vòm, trên mái vòm vẽ họa tiết Chu Thiên Tinh Đấu. Bình thường đứng ở đây, có thể nhìn thấy toàn bộ Đệ Cửu Đạo Viện, có thể nhìn thấy hậu sơn, có thể nhìn thấy cây con Kiến Mộc, có thể nhìn thấy những dãy núi trùng điệp phía xa.

Bây giờ cái gì cũng không thấy được.

Bầu trời màu xám ép xuống quá thấp, thấp đến mức nuốt chửng cả cảnh vật phía xa. Hậu sơn nằm trong màu xám, Kiến Mộc nằm trong màu xám, dãy núi nằm trong màu xám. Vấn Đạo Đài giống như một hòn đảo cô độc, trôi nổi trên đại dương màu xám. Bốn phương tám hướng đều là màu xám, ngươi không phân biệt được đâu là trời, đâu là đất. Trời và đất nối liền với nhau, biến thành một bức tường màu xám.

Hắn ngẩng đầu nhìn mảnh trời màu xám đó.

Trên y bào của hắn vẫn còn bụi bặm của Quy Khư.

Bụi bặm của Quy Khư không phải bụi bặm tầm thường. Nó là tàn dư để lại sau khi vô số thế giới diệt vong, là bột phấn rơi rụng sau khi quy tắc sụp đổ, là vụn sắt bong tróc sau khi thời gian rỉ sét. Nó dính trên y bào, phủi không đi, giặt không sạch. Nó để lại dấu vết màu xám trên y bào, giống như vết sẹo, giống như vết đóng dấu, giống như bằng chứng của việc từng tham dự một đám tang.

Trong tóc hắn vẫn còn gió của mảnh vỡ Tiên Giới.

Gió của mảnh vỡ Tiên Giới không phải gió tầm thường. Nó là cơn gió hình thành từ sự lưu động của Tiên linh khí, là cơn gió mang theo khi những cung điện tiên vỡ vụn trôi dạt trong hư không, là tiếng thở dài cuối cùng phát ra khi Hỗn Độn Tiên Bia nhận chủ. Gió ở trong tóc hắn, thổi tóc hắn rối bời. Hắn lười chải, bởi vì tóc rối có thể chải lại, nhưng gió sẽ không dừng.

Trong mắt hắn có ánh sáng của Hỗn Độn Tiên Bia.

Ánh sáng màu hỗn độn, xám xịt, giống như sương mù, giống như mây, giống như bầu trời trước lúc bình minh. Ánh sáng đó lưu chuyển trong mắt hắn, không tĩnh lặng, mà là đang động. Nó trào ra từ sâu trong đồng tử, tràn qua mống mắt, tan vào lòng trắng, rồi lại thu về, lại trào ra. Một hơi thở, một sáng một tối, giống như một ngọn đèn, giống như một trái tim, giống như một đứa trẻ chưa chào đời.

Hắn đã trở về.

Hắn từ Quy Khư trở về, từ mảnh vỡ Tiên Giới trở về, từ dòng thời gian nghịch lưu và đạo tâm kiếp trở về. Tu vi của hắn từ Hóa Thần sơ kỳ biến thành Hóa Thần trung kỳ, trong đan điền của hắn có thêm một tấm bia đá to bằng bàn tay, bên cạnh Nguyên Thần của hắn có thêm một bia linh đang say ngủ. Hắn là chủ nhân của Hỗn Độn Tiên Bia, là người kế thừa của Hỗn Độn Tiên Tôn, là truyền nhân cuối cùng của Hỗn Độn Đạo Thống. Hắn đã trở về.

Nhưng nhà đã không còn là nhà như trước nữa.

Nhà là một nơi an toàn. Ngươi ra ngoài xông pha, ra ngoài chiến đấu, ra ngoài bị thương. Khi trở về, trong nhà có chiếc giường ấm áp, có cơm nóng, có người đang đợi ngươi. Nhà là bất biến. Dù ngươi đi xa bao nhiêu, đi bao lâu, khi trở về nó vẫn là bộ dạng đó. Nhưng Linh Giới đã thay đổi. Không phải Linh Giới thay lòng, mà là Linh Giới bị thương. Nó bị uy áp của Trật Tự Chi Chủ nghiền qua, bị ánh sáng bạc trắng ngâm qua, bị cơn ác mộng ba vạn năm chưa tỉnh đánh thức. Nó vẫn còn đó, nhưng không còn là bộ dạng ban đầu nữa.

Trời đã thay đổi.

Trời là mái nhà của gia đình. Mái nhà hỏng, nhà liền dột. Nhà dột vẫn là nhà, nhưng ở không thoải mái. Mái nhà của Linh Giới bị chọc thủng một lỗ, ánh sáng bạc trắng từ trong lỗ rò rỉ vào, nhuộm bầu trời thành màu xám.

Đất cũng thay đổi.

Cỏ trên mặt đất màu vàng.

Không phải màu vàng của mùa thu.

Màu vàng của mùa thu là màu vàng kim, là màu vàng của mùa màng bội thu, là ánh sáng phát ra khi sự sống cháy hết mình vào khoảnh khắc cuối cùng. Màu vàng đó là đẹp, là ấm áp, là khiến người ta muốn nằm lên đó lăn lộn. Cỏ trên mặt đất không phải màu vàng đó. Nó là màu vàng của bệnh tật, là màu vàng bị rút cạn tinh khí, là màu vàng đang thối rữa.

Lá cây cuộn lại.

Lá cỏ đáng lẽ phải vươn ra. Từ thân vươn ra, vươn về phía ánh mặt trời, vươn về phía sương sớm, vươn về phía mọi thứ có thể cung cấp dinh dưỡng cho nó. Bây giờ lá cỏ cuộn lại, không phải cuộn về phía ánh mặt trời, mà là cuộn về phía chính mình. Nó cuộn mình lại, giống như một người khi đau đớn thì co quắp cơ thể, đầu gối ép sát ngực, tay bảo vệ đầu, giấu đi mọi chỗ yếu ớt. Nó đang đau, nhưng nó không biết đau ở đâu, chỉ là đau.

Mép lá khô héo.

Sự khô héo bắt đầu từ mép lá. Mép lá vàng trước, khô trước, giòn trước. Tay chạm vào là vỡ, gió thổi là rụng. Sự khô héo lan từ mép vào trung tâm, từng chút một, từng tấc một. Trung tâm vẫn đang gồng mình, nhưng không gồng được bao lâu. Bởi vì nó không còn dinh dưỡng, không còn ánh mặt trời, không còn nước.

Giống như một người đang sốt cao.

Khi sốt cao, con người sẽ mê man. Nhìn đồ vật không rõ, nghe âm thanh không chân thực, cơ thể lúc nóng lúc lạnh. Sốt cao không phải bệnh, là cơ thể đang chiến đấu với bệnh tật. Cơ thể tăng nhiệt độ, muốn thiêu chết vi khuẩn. Nhưng vi khuẩn không chết, cơ thể vẫn đang cháy. Cháy đến cuối cùng, vi khuẩn vẫn còn, cơ thể gục ngã.

Môi khô nứt nẻ.

Người sốt cao môi sẽ khô. Nước bị thiêu cạn, nước bọt bay hơi, da trên môi nứt ra, từng vết máu rỉ. Khi mở miệng thì đau, khi khép miệng cũng đau, khi uống nước càng đau. Nhưng càng đau càng phải uống, bởi vì không uống sẽ khát chết.

Da thịt nóng rực.

Sờ vào là nóng. Không phải ấm, là nóng. Nóng đến mức ngươi phải rụt tay lại, không dám sờ nữa. Ngươi biết hắn đang sốt, biết hắn rất khó chịu, nhưng ngươi không giúp được gì. Ngươi chỉ có thể nhìn, đợi cơn sốt hạ xuống. Nhưng sốt không hạ, cứ cháy mãi.

Cây cối cũng màu vàng.

Trên thân cây chảy nhựa.

Nhựa cây không trong suốt.

Khi cây bị thương sẽ chảy nhựa. Nhựa cây dùng để bịt kín vết thương, bịt kín vết thương lại, không cho côn trùng vào, không cho vi khuẩn vào. Nhựa cây trong suốt là khỏe mạnh, là loại thuốc cây tự làm bằng sinh mệnh của chính mình. Nhưng nhựa cây bây giờ đục ngầu, giống như mủ. Mủ là kết quả của vết thương bị nhiễm trùng, là thi thể để lại sau khi cơ thể chiến đấu với vi khuẩn. Mủ chảy ra, chứng tỏ vết thương không bịt kín được, chứng tỏ sự nhiễm trùng vẫn còn.

Chim chóc không hót nữa.

Hậu sơn trước kia có rất nhiều chim. Có con màu xanh biếc, có con màu đỏ rực, có con màu trắng tuyết. Chúng đứng trên cành cây, nhảy nhót, líu lo hót. Hót là để tìm ngươi tình, là để tuyên bố lãnh thổ, là để gọi đồng bạn. Bây giờ chúng không hót nữa. Chúng đứng trên cành cây, không nhảy, không động, không hót. Chỉ đứng đó, như đang đợi cái gì. Đợi màu xám tan đi, đợi ánh mặt trời trở lại, đợi cái chết.

Côn trùng không kêu nữa.

Trong bụi cỏ trước kia có rất nhiều côn trùng. Dế kêu, ve kêu, dế mèn kêu. Tiếng kêu nối tiếp nhau, giống như một bản giao hưởng không người chỉ huy. Bây giờ chúng không kêu nữa. Chúng trốn trong bụi cỏ, co quắp lại, không phát ra tiếng, không động đậy. Chúng đang tiết kiệm thể lực, bởi vì chúng không biết những ngày tháng như thế này còn kéo dài bao lâu. Có lẽ ngày mai sẽ kết thúc, có lẽ vĩnh viễn không kết thúc.

Khi gió thổi qua.

Chỉ còn tiếng lá cây xào xạc.

Giống như một người đang khóc thầm.

Khóc rất khẽ. Không phải gào khóc thảm thiết, mà là tiếng nức nở thấp. Nước mắt từng giọt rơi xuống, đôi vai run lên từng hồi. Nàng muốn nhịn, nhưng không nhịn được. Nàng không muốn người khác nghe thấy, nhưng người khác vẫn nghe thấy. Tiếng gió thổi qua lá cây, là Linh Giới đang khóc.

Các đệ tử Đệ Cửu Đạo Viện đứng dưới đài.

Vấn Đạo Đài rất cao, dưới đài là một quảng trường. Quảng trường lát bằng đá xanh, trên đá xanh khắc tiên văn, trong tiên văn khảm bột vàng. Bình thường nơi này rất náo nhiệt, có người luyện kiếm, có người đả tọa, có người luận đạo. Bây giờ bột vàng vẫn còn, tiên văn vẫn còn, nhưng sự náo nhiệt đã không còn. Các đệ tử đứng trên quảng trường, đông nghịt, xếp hàng từ trước đài đến tận cổng núi. Không ai nói chuyện.

Họ ngẩng đầu nhìn Vương Bình.

Vương Bình đứng trên đài, họ đứng dưới đài. Góc độ này, họ nhìn Vương Bình là ngước nhìn. Ngước nhìn không phải vì Vương Bình cao, mà vì Vương Bình đứng trên đài. Nhưng dù Vương Bình không đứng trên đài, họ cũng sẽ ngước nhìn hắn. Bởi vì Vương Bình là tu sĩ Hóa Thần, là chủ nhân của Hỗn Độn Tiên Bia, là người từ Quy Khư sống sót trở về. Hắn trong lòng họ rất cao, cao đến mức cần phải ngước nhìn.

Trên mặt họ có sự sợ hãi.

Sợ hãi là thứ không giấu được. Ngươi có thể kiểm soát biểu cảm, kiểm soát giọng nói, kiểm soát hành động. Nhưng ngươi không thể kiểm soát ánh mắt. Sự sợ hãi trong ánh mắt, là bản năng, là chân thực. Họ đang sợ hãi. Sợ Trật Tự Chi Chủ, sợ ánh sáng bạc trắng đó, sợ màu xám bất biến trên trời. Họ muốn sống sót, nhưng không biết có sống sót được không.

Có sự mờ mịt.

Mờ mịt là không chắc chắn. Không chắc chắn nên làm gì, không chắc chắn ngày mai sẽ ra sao, không chắc chắn việc tu luyện của mình còn ý nghĩa gì không. Bình thường tu luyện là để đột phá cảnh giới, để trường sinh, để đi đến nơi xa hơn nhìn nhiều phong cảnh hơn. Bây giờ mọi thứ đều treo lơ lửng giữa không trung. Nếu Trật Tự Chi Chủ đến, Linh Giới bị hủy, vậy tu luyện còn ý nghĩa gì? Nếu Linh Giới không bị hủy, vậy họ nên làm gì? Không ai nói cho họ biết. Họ đang đợi người khác nói cho họ biết.

Có một chút hy vọng.

Không phải hy vọng lớn, là hy vọng nhỏ. Nhỏ đến mức như một hạt mè, giấu trong khe hở của sợ hãi và mờ mịt, không nhìn kỹ sẽ không thấy. Nhưng nó ở đó. Nó là Vương Bình. Vương Bình đã trở về. Lúc hắn đi là Hóa Thần sơ kỳ, lúc trở về là Hóa Thần trung kỳ. Trên người hắn có bụi, trong tóc hắn có gió, trong mắt hắn có ánh sáng. Hắn đã khác rồi. Hắn có thể làm gì? Không biết. Nhưng hắn đã khác. Khác biệt chính là biến số, biến số chính là hy vọng.

Hy vọng là vì Vương Bình đã trở về.

Lúc hắn đi, Hóa Thần sơ kỳ.

Hóa Thần sơ kỳ là cảnh giới rất cao. Ở Linh Giới, đại đa số tu sĩ cả đời cũng không đạt tới Hóa Thần. Nguyên Anh đã là đỉnh cao, Hóa Thần là sự tồn tại trong truyền thuyết. Đệ Cửu Đạo Viện có tu sĩ Hóa Thần tọa trấn, mới có thể đứng vững ở Linh Giới. Nhưng Hóa Thần sơ kỳ là chưa đủ. Trật Tự Chi Chủ là Luyện Hư kỳ, trung kỳ cao hơn sơ kỳ một tiểu cảnh giới, cao hơn một đoạn đường lớn. Từ Hóa Thần sơ kỳ đến Hóa Thần trung kỳ, người khác phải mất mấy trăm năm, thậm chí cả ngàn năm. Hắn chỉ mất vài tháng.

Lúc hắn trở về, Hóa Thần trung kỳ.

Hóa Thần trung kỳ ổn định hơn, sâu sắc hơn, mạnh mẽ hơn sơ kỳ. Hỗn Độn linh lực trong cơ thể hắn càng đậm đặc hơn, Hỗn Độn Nguyên Thần trong đan điền càng rõ ràng hơn, Hỗn Độn Tiên Lôi trong lòng bàn tay càng có lực hơn. Quan trọng hơn là, đạo của hắn đã thay đổi. Không phải phương hướng thay đổi, mà là độ sâu thay đổi. Từ cảnh giới thứ năm biến thành cảnh giới thứ năm sâu sắc hơn, không phải sự sâu sắc của cảnh giới, mà là sự sâu sắc của thể ngộ. Hắn biết câu chuyện của Hỗn Độn Tiên Tôn, biết sự chờ đợi của bia linh, biết ý nghĩa và cái giá của sức mạnh.

Trong mắt hắn có thêm một thứ.

Không phải ánh sáng.

Ánh sáng hắn vốn đã có. Ánh sáng của Hỗn Độn Tiên Bia lưu chuyển trong mắt hắn, xám xịt, giống như bầu trời trước lúc bình minh. Đó là truyền thừa của hắn, là sức mạnh hắn kế thừa từ Hỗn Độn Tiên Tôn.

Không phải bóng tối.

Bóng tối hắn cũng vốn đã có. Từ ngày hắn bắt đầu tu luyện Hỗn Độn Đạo, màu xám của hỗn độn đã đóng dấu trong đồng tử của hắn. Màu xám đó là màu của hỗn độn, là màu bao dung vạn vật lại nuốt chửng vạn vật.

Là "nền tảng".

Nền tảng là nội lực, là quân bài tẩy, là giới hạn cuối cùng. Nền tảng là biết mình có gì, biết mình có thể làm gì, biết mình không thể làm gì. Vương Bình đã có nền tảng. Hỗn Độn Tiên Bia là quân bài tẩy của hắn, truyền thừa của Hỗn Độn Tiên Tôn là nội lực của hắn, vô số sinh mệnh của Linh Giới và Chư Thiên Vạn Giới là giới hạn cuối cùng của hắn. Người có nền tảng, đứng trên đài, người dưới đài có thể cảm nhận được. Không phải nhìn bằng mắt, mà là cảm nhận bằng trái tim. Thứ trái tim cảm nhận được, chân thực hơn thứ mắt nhìn thấy.

Người có nền tảng, đứng trên đài.

Người dưới đài có thể cảm nhận được.

Cảm giác đó rất vi diệu. Giống như ngươi ở trong một căn phòng tối, ngươi không biết trong phòng có người không. Đột nhiên có người quẹt một que diêm, que diêm chỉ sáng lên trong một khoảnh khắc, nhưng ngươi nhìn rõ trong phòng có bao nhiêu người. Họ đều ở đó, vẫn luôn ở đó. Vương Bình chính là que diêm đó. Hắn quẹt sáng chính mình, để tất cả mọi người nhìn thấy — ta không phải một mình, các ngươi không phải một mình, chúng ta đều ở đây.

Họ đã cảm nhận được.

Cho nên họ đang đợi.

Đợi không phải là sự chờ đợi bị động, mà là sự chờ đợi chủ động. Chờ đợi bị động là ngồi đó, đợi chuyện xảy ra. Chờ đợi chủ động là đứng đó, tích lũy sức mạnh, chuẩn bị nghênh đón khi chuyện xảy ra. Các đệ tử đang tích lũy sức mạnh. Linh lực của họ lưu chuyển trong cơ thể, đạo tâm của họ đập trong lồng ngực, tay họ đặt trên binh khí. Họ đang đợi hắn mở miệng.

Đợi hắn mở miệng.

Đợi hắn nói —

Đừng sợ, ta ở đây.

"Ở đây "là lời hứa đơn giản nhất. Không cần thề thốt, không cần khế ước, không cần bất kỳ hình thức nào. Chỉ là ở đó, khi cần có thể nhìn thấy, khi nguy hiểm có thể kề vai, khi chết có thể ở bên nhau. "Ở đây "là đủ rồi.

Đừng sợ, ta ở đây.

Bốn chữ.

Họ đã đợi rất lâu.

Từ ngày màu xám giáng xuống đã đợi, từ ngày ánh sáng bạc trắng thấm vào Linh Giới đã đợi, từ ngày uy áp của Trật Tự Chi Chủ nghiền qua Chư Thiên Vạn Giới đã đợi. Họ đang đợi một người đứng ra, nói bốn chữ này. Bây giờ Vương Bình đã trở về, họ đã đợi được rồi.

Thương Huyền đứng bên cạnh Vương Bình.

Vị trí của hắn lệch trái ba bước. Trái là dương, phải là âm. Kiếm tu thuộc dương, cho nên hắn đứng bên trái. Ba bước là khoảng cách của một bước kiếm, rút kiếm, xuất kiếm, thu kiếm, đều hoàn thành trong ba bước. Hắn đứng bên cạnh Vương Bình, không phải đang canh giữ Vương Bình, mà là đang bảo vệ. Bảo vệ không phải là chắn phía trước, mà là đứng bên cạnh. Đứng bên cạnh, có thể nhìn thấy góc độ mà Vương Bình không nhìn thấy.

Tay đặt trên chuôi kiếm.

Kiếm trong vỏ, không vang.

Kiếm trong vỏ không vang, không phải kiếm không còn nữa. Nó ở đó. Thân kiếm dán vào vách vỏ, mũi kiếm chống vào đáy vỏ, chuôi kiếm mắc ở miệng vỏ. Nó ở đó, giống như một con thú đang ngủ. Thú ngủ không kêu, nhưng móng vuốt của nó vẫn còn, răng của nó vẫn còn. Đánh thức nó chỉ cần một khoảnh khắc. Xuất vỏ, chính là đánh thức.

Trên mặt hắn không có biểu cảm.

Không phải không có tình cảm, mà là không lộ ra ngoài. Tình cảm của kiếm tu không ở trên mặt, ở trong kiếm. Kiếm trong vỏ vang một tiếng, là vui mừng. Vang hai tiếng, là cảnh giác. Vang ba tiếng, là phẫn nộ. Không vang, là trầm tĩnh. Bây giờ kiếm không vang, hắn rất trầm tĩnh. Trầm tĩnh không phải không khẩn trương, mà là khẩn trương bị đè nén. Đè nén khẩn trương là một lớp băng rất mỏng, dưới băng là nước nóng rực. Băng không vỡ, nước không ra.

Nhưng mắt hắn đang nhìn dưới đài.

Nhìn những đệ tử đó.

Nhìn những khuôn mặt sợ hãi đó.

Khuôn mặt sợ hãi đều giống nhau. Bất kể ngươi là ai, bất kể ngươi bao nhiêu tuổi, bất kể ngươi là tu vi gì, khi sợ hãi biểu cảm trên mặt đều giống nhau. Mắt mở to, môi hơi hé, trán đổ mồ hôi lạnh. Hắn nhìn thấy rất nhiều khuôn mặt như vậy dưới đài. Trẻ tuổi, già nua, nam, nữ. Khuôn mặt họ khác nhau, nhưng biểu cảm giống nhau.

Hắn nhớ lại lúc mình còn nhỏ.

Nhớ lại đêm ngôi làng của hắn bị thổ phỉ cướp phá.

Đêm đó trời cũng màu xám.

Không phải mây.

Là khói.

Thổ phỉ phóng hỏa đốt nhà, từng căn từng căn một đốt. Nhà tranh cháy nhanh nhất, lửa từ mái nhà bốc lên, nhuộm bầu trời thành màu cam đỏ. Nhà ngói cháy chậm, nhưng khói nhiều. Khói màu đen, từ khe cửa, khe cửa sổ trào ra, bay lên bầu trời, ép màu cam đỏ thành màu xám đen. Màu cam đỏ và xám đen trộn lẫn vào nhau, biến thành màu xám. Đó là một loại màu xám khiến người ta không thở nổi.

Nhà đang cháy.

Tiếng lửa đốt gỗ lách tách, giống như xương bị giẫm gãy. Xà nhà sụp xuống, đập xuống đất, bắn ra một mảng lớn tia lửa. Tia lửa bay sang mái nhà hàng xóm, nhà hàng xóm cũng bắt đầu cháy. Lửa màu đỏ, nhưng bầu trời cháy ra là màu xám.

Người đang kêu.

Có người đang kêu cứu mạng, có người đang gọi tên, có người đang gọi — mẹ, mẹ, mẹ ở đâu. Đó là đứa trẻ nhà hàng xóm của hắn, nhỏ hơn hắn hai tuổi. Đứa trẻ đó đứng trước căn nhà đang cháy, khóc gọi mẹ. Mẹ nó ở trong nhà, không ra được. Bà ấy không ra được nữa. Lửa quá lớn, cửa sập rồi, bà ấy bị đè ở dưới. Đứa trẻ đó cứ gọi mãi, gọi đến giọng khàn đi, gọi đến cổ họng chảy máu. Mẹ nó không đáp.

Chó đang sủa.

Chó trong làng đều đang kêu. Có con ở trong sân, bị xích sắt buộc lại, không giãy ra được, chỉ có thể xoay vòng tại chỗ, sủa không ngừng. Có con chạy thoát, trên sườn núi ngoài làng sủa về phía ngôi làng. Chúng không dám quay lại, chỉ có thể nhìn từ xa, dùng tiếng kêu để tiễn biệt.

Hắn đang trốn.

Trốn dưới gầm giường.

Giường bằng gỗ, rất chắc chắn. Cha hắn trước khi chết đã đẩy hắn xuống gầm giường, nói — đừng ra ngoài, đừng phát ra tiếng. Đó là câu cuối cùng cha hắn nói với hắn. Nói xong, cha hắn quay người lao ra ngoài, cầm một con dao đốn củi. Dao không có lưỡi, là loại dùng để đốn củi. Hắn không nhìn thấy cha hắn chết thế nào, chỉ nghe thấy một tiếng kêu thảm thiết, rồi tiếng cha hắn không còn nữa.

Ôm kiếm.

Kiếm là cha hắn cho hắn. Không phải kiếm quý giá, là kiếm sắt bình thường, trên chuôi kiếm khắc chữ "Thương". Thương là họ của nhà hắn. Hắn ôm kiếm, kiếm trong lòng, lạnh lẽo. Kiếm không xuất vỏ, không phải hắn không muốn rút, mà là hắn rút không nổi. Sức hắn quá nhỏ, vỏ kiếm quá chặt. Hắn cố sức rút, rút không ra. Cắn răng rút, vẫn rút không ra.

Bởi vì hắn không dám.

Người không dám rút kiếm, lấy gì để chiến đấu? Kiếm trong vỏ, không phải đang bảo vệ hắn, mà là đang chế giễu hắn. Chế giễu sự yếu đuối của hắn, chế giễu sự sợ hãi của hắn, chế giễu hắn đến dũng khí rút kiếm cũng không có. Sau đêm đó, hắn thề — cả đời này, kiếm của hắn sẽ không bao giờ rút không ra nữa.

Bây giờ hắn dám rồi.

Hắn hiện tại đã không còn là đứa trẻ trốn dưới gầm giường đó nữa. Hắn là Thương Huyền, là kiếm tu Hóa Thần, là người bước ra từ Quy Khư. Kiếm của hắn trong vỏ sẽ không bị kẹt, ngón tay hắn có thể rút kiếm bất cứ lúc nào. Hắn dám rút rồi. Nhưng hắn học được một việc khác — rút kiếm không phải mục đích, khi nào rút mới là. Điều khó nhất của kiếm tu không phải rút kiếm, mà là đợi.

Kiếm của hắn dám rồi.

Kiếm trong vỏ, kiếm linh đang say ngủ. Kiếm linh là một luồng ý thức yếu ớt, không thể nói, không thể suy nghĩ, chỉ có thể cảm nhận. Cảm nhận nhịp tim của chủ nhân, cảm nhận sự lưu động của không khí, cảm nhận sự đến đi của sát ý. Nó từng cảm nhận được sự sợ hãi của Thương Huyền, cũng từng cảm nhận được sự dũng cảm của Thương Huyền. Bây giờ thứ nó cảm nhận được, là một sự "chuẩn bị sẵn sàng "rất sâu sắc. Không phải kiếm chuẩn bị sẵn sàng, mà là người chuẩn bị sẵn sàng. Người chuẩn bị sẵn sàng, kiếm liền chuẩn bị sẵn sàng. Bởi vì kiếm là sự kéo dài của con người, là sự ngoại hóa của bàn tay, là sự hiện thân của trái tim. Người dám, kiếm liền dám.

Ngón tay hắn gõ nhẹ lên chuôi kiếm.

Kiếm trong vỏ vang một tiếng.

Rất khẽ.

Rất ngắn.

Giống như một giọt nước rơi từ mái hiên xuống, rơi trên mặt đất. Không phải tiếng sấm ầm ầm, không phải tiếng tù và lảnh lót, không phải tiếng trống trận chấn thiên. Chỉ là một tiếng giọt nước. Nhưng giọt nước có sức mạnh của giọt nước. Nước chảy đá mòn, không phải một ngày mòn, là năm này qua năm khác mòn. Tiếng vang này rất ngắn, nhưng truyền đi rất xa trên quảng trường yên tĩnh. Các đệ tử nghe thấy. Họ không hiểu kiếm ngữ, nhưng họ cảm nhận được một việc — có người ở cùng họ. Hắn không phải dùng miệng nói, mà là dùng kiếm nói. Kiếm nói — ta ở đây.

Giống như một đứa trẻ đang nói —

Ta ở đây.

Trẻ con là thuần khiết nhất. Chúng không nói dối, không che giấu, không ngụy trang. Chúng nói "ta ở đây", chính là thực sự ở đây. Kiếm của Thương Huyền cũng vậy. Nó nói "ta ở đây", chính là thực sự ở đây. Không đi, không chạy, không vứt bỏ. Trên chiến trường, hắn sẽ đứng ở đây, đứng cùng Vương Bình, đứng cùng những người này. Cho đến khi đánh thắng, hoặc cho đến khi chiến tử.

Ngọc Lưu Ly ôm cổ cầm, đứng sau lưng Vương Bình.

Vị trí của nàng lệch phải một bước. Cầm tu thuộc âm, cho nên nàng đứng bên phải. Cổ cầm là cầm, cầm là âm. Không phải phụ nữ là âm, mà là bản thân cầm là âm. Thân cầm bằng gỗ, gỗ là âm, bởi vì nó sinh trưởng từ đại địa, hấp thụ âm khí của đất. Dây cầm bằng tơ, tơ là âm, bởi vì nó nhả ra từ bụng tằm, tằm là âm. Nàng ôm cầm, cầm ôm một luồng âm khí, cho nên nàng đứng bên phải.

Dây cầm của nàng đứt một sợi.

Sáu dây.

Sáu dây là Thiếu Thương.

Cổ cầm bảy dây, từ thô nhất đến mảnh nhất, lần lượt gọi là Cung, Thương, Giác, Chủ y, Vũ, Văn, Võ. Một dây thô nhất, bảy dây mảnh nhất. Sáu dây là Văn huyền, mảnh hơn Vũ huyền, thô hơn Vũ huyền. Âm thanh của nó mềm nhất, khẽ nhất, có thể chạm vào nơi mềm yếu nhất trong lòng người. Người chơi cổ cầm nói, sáu dây là hồn của cầm. Hồn không đứt, cầm còn sống. Sáu dây trên cầm của nàng đứt trong đường hầm, bị uy áp của Trật Tự Chi Chủ chấn đứt. Khi uy áp trào tới, sáu dây là sợi đầu tiên không chịu nổi, nó mềm nhất, cho nên đứt trước.

Nàng không thay.

Bởi vì nàng không còn dây nữa.

Trong túi trữ vật của nàng có rất nhiều dây cầm dự phòng. Dây cầm là vật tiêu hao, chơi lâu sẽ đứt. Đặc biệt là Vũ huyền, chơi một khúc nhạc hào hùng một lần có thể đứt ngay. Cho nên nàng chuẩn bị rất nhiều dây, thô, mảnh, tơ, thép. Nhưng trong mảnh vỡ Tiên Giới, trong những cung điện tiên say ngủ ba vạn năm đó, trong hành trình dài đằng đẵng này, dây của nàng từng sợi từng sợi dùng hết. Sợi sáu dây dự phòng cuối cùng đứt nửa tháng trước, nàng đã thay vào, tưởng rằng có thể dùng rất lâu. Sau đó uy áp trong đường hầm tới, sợi sáu dây mới thay cũng đứt. Nàng vươn tay vào túi trữ vật sờ, sờ vào khoảng không. Túi trữ vật trống rỗng, không còn dây nữa.

Sáu dây đứt rồi.

Nàng còn sáu sợi dây.

Cung, Thương, Giác, Chủ y, Vũ, Văn, Võ, bảy sợi dây đứt một sợi, còn lại sáu sợi. Sáu sợi dây cũng là cầm. Cổ cầm không nhất định phải bảy sợi dây mới chơi được. Thời thượng cổ, cầm chỉ có năm sợi dây, sau đó thêm hai sợi Văn, Võ, mới biến thành bảy sợi. Năm sợi cũng chơi được, bảy sợi cũng chơi được. Sáu sợi cũng chơi được. Nàng còn mười ngón tay — hai bàn tay, mỗi bàn tay năm ngón, tổng cộng mười ngón. Tay trái bấm dây, tay phải gảy dây. Sáu sợi dây, mười ngón tay, đủ rồi.

Cầm sư của Lạc Tiên tộc.

Lạc Tiên tộc là khởi nguồn của cầm tu. Truyền thuyết rất lâu trước kia, có tiên nhân từ trên trời rơi xuống, rơi trên một ngọn núi. Trên lưng ông ta đeo một chiếc cầm, cầm có năm mươi sợi dây. Ông ta ngồi trên đỉnh núi chơi cầm, khi tiếng cầm vang lên, chim không bay nữa, thú không chạy nữa, gió cũng dừng lại. Chúng đều đang nghe. Tiên nhân chơi ba ngày ba đêm, sau đó thu cầm, đứng dậy, bay trở về trời. Người Lạc Tiên tộc nhìn thấy màn trình diễn này, ghi lại chỉ pháp của ông ta, nhưng cầm của ông ta có năm mươi sợi dây, cầm của họ chỉ có bảy sợi. Họ không từ bỏ, dùng thời gian của vô số thế hệ, dịch khúc nhạc năm mươi sợi dây thành khúc nhạc bảy sợi dây. Đây là bản lĩnh của Lạc Tiên tộc — biến không thể thành có thể.

Dù chỉ còn một sợi dây.

Cũng có thể chơi ra một khúc nhạc hoàn chỉnh.

Một sợi dây chơi thế nào? Một sợi dây chỉ có một cao độ. Nhưng một cao độ cũng có thể thay đổi. Vị trí bấm dây khác nhau, cao độ liền khác nhau. Lực gảy dây khác nhau, âm sắc liền khác nhau. Tốc độ rung dây khác nhau, vận vị liền khác nhau. Một sợi dây, có thể chơi ra vô số loại âm thanh. Tổ chức vô số loại âm thanh lại, chính là một khúc nhạc. Khúc nhạc không ở trên dây.

Ở trong lòng.

Lòng là chiếc cầm cổ xưa nhất. Không cần dây, không cần gỗ, không cần bất kỳ vật chất nào. Lòng sẽ tự chơi, tự hát, tự nghe. Tay nàng trên dây, dây trên cầm, cầm trong lòng. Nàng mất sáu dây, nhưng không mất lòng. Lòng còn đó, khúc nhạc liền ở đó.

Ngón tay nàng gảy nhẹ trên sợi dây đứt.

Dây đứt không vang.

Dây đứt rồi, hai đầu của nó vẫn còn. Một đầu nối với cầm chẩn, một đầu nối với nhạc sơn. Ở giữa là khoảng không, là chỗ đứt. Ngón tay gảy qua, chạm vào là không khí. Dây không rung động, cho nên không vang. Không vang, nhưng nàng gảy. Nàng gảy, không phải vì muốn nghe âm thanh, mà là vì muốn kỷ niệm. Kỷ niệm sợi dây đã ở bên nàng rất lâu. Nó chết trong đường hầm, chết dưới uy áp, chết trên con đường sắp về nhà. Nó không nhìn thấy bầu trời Linh Giới, không nhìn thấy những người trên Vấn Đạo Đài, không nhìn thấy trận chiến sắp tới. Nàng nhìn thay nó.

Nhưng sự rung động của nó truyền đến thân cầm.

Thân cầm bằng gỗ. Gỗ sẽ truyền dẫn rung động. Ngón tay gảy trên dây đứt, gốc của dây đứt rung động một chút ở chỗ cầm chẩn. Rung động rất nhỏ, nhỏ đến mức tai không nghe thấy. Nhưng thân cầm có thể cảm nhận được. Thân cầm là hộp cộng hưởng, bất kỳ rung động nhỏ nào cũng sẽ phóng đại trong cơ thể nó. Rung động truyền từ đầu cầm đến đuôi cầm, từ mặt ván truyền đến ván lưng, từ bên ngoài truyền đến bên trong.

Rung động của thân cầm truyền đến lòng nàng.

Cầm tâm. Cầm tu đều có cầm tâm, nhưng mỗi cầm tâm đều khác nhau. Có cầm tâm làm bằng băng, khúc nhạc chơi ra giống như gió mùa đông. Có cầm tâm làm bằng lửa, khúc nhạc chơi ra giống như sấm mùa hè. Cầm tâm của Ngọc Lưu Ly làm bằng nước. Nước là mềm mại nhất, cũng là kiên cường nhất. Đao chém không đứt nước, đá đập không vỡ nước, lửa đốt không cạn nước. Nước sẽ bay hơi, bay hơi lên trời biến thành mây, mây biến thành mưa rơi xuống, vẫn là nước. Cầm tâm của nàng nhận được rung động của thân cầm, rung động tạo ra gợn sóng trong nước, gợn sóng lan rộng từng vòng từng vòng, cuối cùng biến thành một câu nói. Câu nói đó không phải dùng ngôn ngữ nói, mà là dùng cảm giác nói.

Lòng nàng đang nói —

Ta ở đây.

"Ở đây "là từ duy nhất nàng biết nói. Nàng không biết nói những lời hào hùng ngoài "ta ở đây". Nàng không biết nói "chúng ta nhất định thắng", bởi vì thắng hay không không phải do nói là được. Nàng không biết nói "Trật Tự Chi Chủ nhất định bại", bởi vì nàng là cầm tu, cầm tu không nói dối. Nàng chỉ biết nói "ta ở đây". Ta ở đây, chính là ta còn sống. Ta còn sống, ta sẽ chơi cầm. Ta chơi cầm, tiếng cầm của ta sẽ gột rửa sự sợ hãi của các ngươi, bảo vệ lòng các ngươi. Việc chiến đấu giao cho kiếm tu, việc bảo vệ giao cho cầm tu. Ta ở đây, các ngươi liền ở trong tiếng cầm của ta.

U Ảnh đứng ở nơi xa nhất.

Nàng luôn đứng ở nơi xa nhất. Xung quanh Vấn Đạo Đài có rất nhiều vị trí, trên đài có, dưới đài có, bên cột đá có, trong góc cũng có. Nàng chọn một cây cột đá xa nhất. Cột đá là sự chống đỡ của mái vòm Vấn Đạo Đài, bốn cây cột chống đỡ một mái vòm. Cây nàng dựa vào là cây phía tây. Phương tây thuộc kim, kim chủ túc sát. Nàng là người tu hành quy tắc hư không, khí túc sát hợp với nàng.

Dựa vào một cây cột đá.

Không phải đứng, là dựa. Dựa vào đỡ tốn sức hơn đứng, và có chỗ dựa. Cột đá là cột đá lạnh lẽo, dựa vào đó, sau lưng truyền đến hơi lạnh. Hơi lạnh khiến nàng giữ tỉnh táo. Nàng không đi lên phía trước, không phải vì nàng không muốn đi, mà là vì nàng đã quen. Thói quen ba vạn năm trong cổ kính không sửa được. Đứng ở nơi xa nhất, có thể nhìn thấy toàn cục. Có thể nhìn thấy bóng lưng của Vương Bình, khuôn mặt nghiêng của Thương Huyền, ngón tay của Ngọc Lưu Ly. Có thể nhìn thấy những khuôn mặt sợ hãi lại mong đợi dưới đài. Có thể nhìn thấy bầu trời màu xám, cỏ màu vàng, nhựa cây đục ngầu. Có thể nhìn thấy tất cả. Nhìn thấy tất cả, mới có thể bảo vệ tất cả.

Trong tay nàng không còn mảnh vỡ nữa.

Mảnh vỡ đã tan vào trong ngực nàng.

Ở nơi lệch trái của ngực nàng.

Ngực lệch trái, là vị trí của trái tim. Trái tim không nằm ở chính giữa, lệch trái một chút. Mọi sự không đối xứng của con người đều bắt đầu từ đây. Nàng đặt tay lên ngực, cảm nhận được nhịp tim, cũng cảm nhận được nhịp tim của mảnh vỡ. Mảnh vỡ có chữ "An", chữ "An "có sức mạnh. Nó tan vào ngực nàng, không phải biến mất, mà là ở trong đó. Nó biến thành một trái tim khác bên cạnh trái tim của nàng. Không phải trái tim sinh lý, là trái tim ý chí. Trái tim ý chí cũng đang đập, chậm hơn trái tim sinh lý rất nhiều. Vài phút đập một cái, không phải đang cung cấp máu, mà là đang nhắc nhở nàng — An. An. An.

Cùng với nhịp tim của nàng.

Thình, thình, thình.

Hai nhịp tim, một nhanh một chậm. Nhanh là tim nàng, đang khẩn trương, đang chuẩn bị. Chậm là tim của mảnh vỡ, đang an ủi, đang nhắc nhở. Khẩn trương và an ủi triệt tiêu lẫn nhau, không phải không khẩn trương nữa, mà là khẩn trương bị kiểm soát rồi. Khẩn trương vẫn còn, nhưng nó không can thiệp vào nàng nữa.

Nàng đang nghĩ đến Trật Tự Chi Chủ.

Nghĩ đến luồng ánh sáng bạc trắng đó.

Trong đường hầm, nàng lần đầu tiên cảm nhận được uy áp của Trật Tự Chi Chủ. Đó là sự mạnh mẽ nàng chưa từng cảm nhận được trong đời này. Không phải mạnh ở cấp độ sức mạnh, là mạnh ở cấp độ tồn tại. Hắn tồn tại "nhiều "hơn, hơn nàng, hơn Vương Bình, hơn tất cả mọi người. Sự "ở đây "của một mình hắn, chống đỡ được tổng cộng sự "ở đây "của tất cả sinh mệnh Chư Thiên Vạn Giới. Đối mặt với sự tồn tại như vậy, sợ hãi không phải yếu đuối, là bản năng.

Nghĩ đến luồng khí tức truyền đến từ hướng biển hỗn độn nguyên thủy.

Khí tức không có mùi, không có màu, không có bất kỳ thuộc tính nào có thể cảm nhận bằng giác quan. Nhưng nó có "cảm giác". Ngươi cảm nhận được nó, liền biết nó là của ai. Nó thuộc về Trật Tự Chi Chủ, thuộc về sự tồn tại cổ xưa nhất, mạnh mẽ nhất của thế giới này. Khi nó truyền tới, xuyên qua Quy Khư, xuyên qua hư không, xuyên qua mọi thứ chặn trước mặt nó. Sự tĩnh mịch trong Quy Khư bị đánh thức, quy tắc trong hư không bị nhiễu loạn, đại trận phòng ngự của Linh Giới sáng lên rồi tối đi. Khí tức không dừng lại, nó vẫn đang truyền về phía trước, truyền khắp mọi ngóc ngách của Chư Thiên Vạn Giới.

Nàng chưa từng gặp hắn.

Quy Khư tộc trốn ba vạn năm, U Ảnh trốn trong cổ kính ba vạn năm. Chuyện xảy ra ba vạn năm trước, nàng không đích thân trải qua, nhưng tộc nhân của nàng đã trải qua. Họ để lại ghi chép, ghi chép trong tinh thể ký ức của Quy Khư tộc, truyền đời này sang đời khác. Trong ghi chép không có hình tượng của Trật Tự Chi Chủ, bởi vì hắn không có hình tượng. Trật Tự Chi Chủ không phải người, không phải thú, không phải bất kỳ hình thái sinh mệnh nào. Hắn là quy tắc, là trật tự. Hắn có thể chọn bất kỳ hình thái nào, cũng có thể chọn không có hình thái. Trong ghi chép chỉ có một loại cảm giác — ánh sáng bạc trắng. Ánh sáng tới, vạn vật tĩnh lặng, hơi thở dừng lại, nhịp tim tạm dừng. Sau đó ánh sáng đi, để lại thi thể khắp nơi.

Nhưng nàng không sợ trong đường hầm.

Sợ vẫn còn, nó không đi. Nhưng không phải vì sợ mà không sống nổi, là mang theo sợ mà sống tiếp. Giống như mang theo một hòn đá đi đường, đá rất nặng, nhưng quen rồi liền không nặng. Nàng quen với sợ hãi, quen với việc giữ bình tĩnh trong sợ hãi. Đây là bản lĩnh quan trọng nhất nàng học được trong cổ kính.

Nhưng nàng không sợ.

Không phải không sợ nói bằng miệng, là không sợ trong lòng. Nàng có Vương Bình, Thương Huyền, Ngọc Lưu Ly, những cường giả từ Chư Thiên Vạn Giới đổ về. Họ không yếu, họ chỉ là chưa chuẩn bị sẵn sàng.

Từ khi tin tức truyền ra đến nay, chỉ mới ba ngày. Trong ba ngày, lần lượt có sứ đoàn từ Chư Thiên Vạn Giới đổ về. Có nơi tới mười mấy người, có nơi tới mấy chục người, có nơi chỉ tới một người. Một người cũng là đại diện của một chủng tộc, một văn minh, một thế giới. Người đó tới, thế giới đó liền tới. Họ không phải tới để chịu chết, là tới để chiến đấu. Họ biết sự mạnh mẽ của Trật Tự Chi Chủ, nhưng họ vẫn tới. Bởi vì họ biết — không tới, chết nhanh hơn.

Nàng sẽ đợi.

Đợi họ chuẩn bị sẵn sàng.

Không phải ngồi đó đợi, là chuẩn bị trong lúc chờ đợi. Nàng đang luyện Hư Không Độn, xuyên qua hư không giữa Linh Giới và Quy Khư, làm quen đường đi, thiết lập điểm neo. Hư Không Độn không chỉ dùng để trốn, cũng dùng để truyền tin, dùng để chuyển thương binh, dùng để kéo người ra khỏi đống xác chết vào thời khắc mấu chốt. Nàng là trinh sát, là tín sứ, là người dệt lưới của phòng tuyến cuối cùng. Nàng đang đợi họ chuẩn bị sẵn sàng, cũng đang để họ chuẩn bị sẵn sàng.

Tin tức truyền đi rất nhanh.

Truyền tin đại trận của Linh Giới sau khi màu xám giáng xuống liền không tắt. Cốt lõi của đại trận ở Đệ Cửu Đạo Viện, trận nhãn là một tấm bia ngọc truyền tin, cao hai trượng, rộng một trượng, trên đó khắc tọa độ của tất cả thế giới có liên hệ với Linh Giới. Bình thường những tọa độ này tối, chỉ khi nhận được truyền tin mới sáng lên một chút. Từ ngày Vương Bình trở về, tọa độ từng cái từng cái sáng lên, giống như những ngọn đèn được thắp lên. Đầu tiên là thế giới gần nhất, sau đó là thế giới ở giữa, sau đó là thế giới xa nhất.

Ngày thứ ba Vương Bình trở về.

Sứ giả của Thiên Vũ tộc liền tới.

Họ từ tinh vực phong lôi giao thoa đổ về.

Tinh vực của Thiên Vũ tộc không nằm dưới bầu trời Linh Giới. Nó ở một tinh vực khác, một nơi gọi là Phong Lôi Hải. Ở đó không có đất liền, chỉ có vô số tinh thể vỡ vụn trôi nổi trong hư không. Giữa các tinh thể có gió, trong gió mang theo sấm. Gió là gió vĩnh hằng, sấm là sấm vĩnh hằng. Phong lôi giao thoa là thời tiết duy nhất ở đó.

Xuyên qua vài con đường hư không.

Đường hư không là đường tắt kết nối các thế giới khác nhau. Nó không phải hình thành tự nhiên, là đại năng thượng cổ dùng sức mạnh quy tắc khai mở. Mỗi con đường hư không đều có chủ nhân, có cái thuộc về một đại thế giới nào đó, có cái thuộc về một cường tộc nào đó, có cái là công cộng. Sứ đoàn Thiên Vũ tộc xuyên qua con đường này đến con đường khác, mỗi nơi đều phải giao thiệp, phải chứng minh thân phận, phải mượn đường đi qua. Họ không dừng lại được, bởi vì mỗi lần dừng lại, thời gian liền lãng phí một phần. Trật Tự Chi Chủ sẽ không đợi họ, liên quân Linh Giới cũng sẽ không đợi họ. Họ chỉ có thể bay.

Bay suốt hai ngày hai đêm.

Thiên Vũ tộc không cần phi thuyền, họ có cánh. Cánh là thiết bị xuyên qua hư không bẩm sinh. Một chiếc lông vũ là một không gian pháp khí thu nhỏ, một vạn chiếc lông vũ là một vạn không gian pháp khí thu nhỏ chồng lên nhau. Dùng cánh bay, nhanh hơn phi thuyền rất nhiều. Nhưng nhanh đến mấy cũng có giới hạn. Họ từ Phong Lôi Hải bay đến Linh Giới, mất hai ngày hai đêm. Trong hai ngày hai đêm, họ không nhắm mắt, không ăn đồ, không hạ cánh nghỉ ngơi. Họ cứ bay mãi.

Vũ nhân.

Trên lưng mọc cánh.

Cánh là cơ quan quý giá nhất của Thiên Vũ tộc. Mọc ra từ sau vai, dán vào xương bả vai, vươn ra ngoài. Khung xương của cánh rỗng, giống xương chim, rất nhẹ rất chắc chắn. Bên ngoài khung xương phủ một lớp da, trên da mọc lông vũ. Lông vũ xếp chồng lên nhau, giống vảy cá, giống ngói, giống áo giáp được may tỉ mỉ. Khi cánh thu lại dán trên lưng, rủ từ vai xuống bắp chân, giống như một chiếc áo choàng. Khi xòe ra rộng hai ba trượng, có thể che khuất cả một bầu trời.

Lông vũ màu trắng, màu vàng, màu bạc.

Không phải nhuộm, là bẩm sinh đã màu này. Màu sắc đại diện cho huyết mạch. Màu trắng là huyết mạch bình thường nhất, đại đa số Vũ nhân đều là lông vũ màu trắng. Màu vàng là huyết mạch vương tộc, chỉ vương tộc mới có lông vũ màu vàng. Màu bạc là huyết mạch truyền thuyết, những Vũ nhân cổ xưa nhất trong truyền thuyết, lông vũ của họ màu bạc, giống ánh trăng, giống thủy ngân, giống ánh sao ngưng tụ. Huyết mạch màu bạc đã rất hiếm thấy, trong màu vàng xuất hiện một tia màu bạc, chứng tỏ người này có dấu hiệu phản tổ.

Giống tuyết, giống ánh mặt trời, giống ánh trăng.

Tuyết màu trắng, ánh mặt trời màu vàng, ánh trăng màu bạc. Ba màu sắc này đan xen trên cánh của Thiên Vũ tộc, tạo thành một bức tranh lưu động. Cánh đang động, lông vũ đang rung, bức tranh liền biến đổi. Giống như trên tuyết rắc một lớp ánh mặt trời, trong ánh mặt trời lộ ra ánh sáng thanh khiết của ánh trăng. Không phải dùng màu vẽ, là chính sinh mệnh đang vẽ tranh.

Họ không mang giày.

Mang giày sẽ cản trở việc bay. Giày có trọng lượng, đế giày bằng phẳng, không thích hợp để bám. Vũ nhân không cần đi bộ, họ là con của bầu trời. Họ đi bộ rất ít, đại đa số thời gian là đang bay, hoặc nghỉ ngơi trên cây, trên đá, trên mây. Nơi cần bám, dùng ngón chân.

Ngón chân rất dài.

Dài hơn ngón chân con người rất nhiều. Ngón cái của con người ngắn nhất, ngón út ngắn hơn. Ngón cái của Vũ nhân dài nhất, dài gần bằng ngón trỏ. Giữa các ngón chân có màng, khi bay thu lại, khi bám đồ vật thì xòe ra. Trên ngón chân có khớp, có thể cong, có thể móc vào cành cây, dây leo, mép mây.

Có thể bám vào cành cây.

Cành cây tròn, ngón chân có thể bao quanh cành cây, tạo thành một vòng tròn. Kích thước vòng tròn có thể điều chỉnh, cành cây mảnh dùng đầu ngón chân bám, cành cây thô dùng cả bàn chân ôm. Sau khi bám chặt, người liền vững, có thể thả cánh, có thể đứng ngủ.

Có thể giẫm trên mây.

Mây của Phong Lôi Hải rất đặc biệt. Mây ở đó không phải do hơi nước ngưng tụ, là do nguyên tố gió và nguyên tố sấm hỗn hợp hình thành. Mây có thực chất, mềm mềm, đàn hồi, giống như giẫm trên kẹo bông. Vũ nhân có thể đứng trên mây, mây sẽ không tan. Bởi vì trong cơ thể họ cũng có nguyên tố gió và nguyên tố sấm, sự cộng hưởng giữa các nguyên tố khiến họ và mây tạo ra một lớp lực nâng vô hình. Họ là một phần của mây.

Có thể treo lơ lửng trên không.

Treo lơ lửng là kiểu bay khó nhất. Bay là di chuyển về phía trước, treo lơ lửng là dừng tại chỗ. Khi bay có tốc độ, cánh tạo ra lực nâng. Khi dừng không có tốc độ, lực nâng từ đâu ra? Từ sự rung động của cánh. Cánh của Vũ nhân có thể rung động với tần suất cực cao, mắt thường không nhìn thấy, chỉ có thể cảm nhận được — o o o, giống như chim ruồi. Lực nâng tạo ra từ sự rung động vừa vặn bằng trọng lượng cơ thể, người liền dừng trên không trung.

Sứ giả là một người đàn ông trung niên.

Trung niên trong tu sĩ không tính là già. Tuổi thọ của tu sĩ rất dài, tu sĩ Hóa Thần kỳ có thể sống mấy ngàn năm. Mấy chục năm, mấy trăm năm đều là người trẻ tuổi, trên một ngàn tuổi mới tính là trung niên. Tuổi thực tế của sứ giả này có lẽ đã hơn ngàn tuổi. Nhưng khuôn mặt hắn nhìn không trẻ. Không phải da chùng, không phải nếp nhăn nhiều, là ánh mắt. Ánh mắt của người trẻ tuổi hướng ra ngoài, nhìn thế giới, nhìn tương lai. Ánh mắt của người trung niên hướng vào trong, nhìn chính mình, nhìn quá khứ. Ánh mắt hướng vào trong của hắn có sự lắng đọng rất sâu, chứng tỏ hắn đã trải qua rất nhiều chuyện, từng mất đi rất nhiều người.

Cánh màu vàng.

Trong màu vàng mang theo màu bạc.

Huyết mạch của hắn là vương tộc.