Chương 333: Ba năm thoáng chốc, Kim Tiên hậu kỳ

Thoáng chốc ba năm.

Ngọn núi bên cạnh Tây Hồ không tính là cao, nhưng lại u tĩnh. Trên núi mọc đầy thông xanh và trúc biếc, bốn mùa xanh tốt, gió thổi qua kêu xào xạc, tựa như có người đang thì thầm to nhỏ. Giữa núi có một con đường nhỏ, lát bằng đá xanh, bị năm tháng mài giũa đến mức nhẵn bóng, uốn lượn dẫn lên đỉnh núi. Đạo quán nằm ngay trên đỉnh, không lớn nhưng lại rất nhã nhặn, gạch xanh ngói đen, mái cong vút. Cây hòe già trong sân so với ba năm trước càng thêm sum suê, cành lá che khuất bầu trời, đổ xuống một mảng bóng râm dày đặc.

Ba năm nay, không một ai đặt chân đến nơi này.

Đạo quán này sớm đã hoang phế, dân làng gần đó đều nói nơi này có ma, không dám lại gần. Thỉnh thoảng có thợ săn gan dạ lên núi săn thú, đi đến nửa chừng núi liền vòng đường khác, tuyệt đối không bước thêm một bước. Không ai biết trên đỉnh núi có một đạo nhân đang cư ngụ, cũng không ai biết đạo nhân đó đang bế quan.

Lý Mục Trần khoanh chân ngồi trên bồ đoàn, bất động như một pho tượng đá. Y phục của hắn phủ đầy bụi bặm, tóc cũng dài ra không ít, xõa tung trên vai. Thế nhưng gương mặt hắn vẫn như ba năm trước, thanh tú, bình thản, không nhìn ra dấu vết của năm tháng.

Hơi thở của hắn rất nhẹ, nhẹ như gió, như nước chảy, như sự tồn tại tự nhiên nhất giữa đất trời. Trong mỗi nhịp hít thở, cơ thể hắn khẽ phập phồng, hòa làm một với thiên địa. Trong thức hải của hắn, đóa Thập Nhị Phẩm Tạo Hóa Thanh Liên chậm rãi xoay chuyển, ánh sáng xanh biếc chiếu sáng toàn bộ linh hồn hắn. Nơi tâm sen, đạo Tiên Thiên Bất Diệt Linh Quang kia càng thêm rực rỡ, tựa như một vầng thái dương nhỏ, tỏa ra ánh sáng ấm áp và thuần khiết.

Ba năm rồi.

Hơn một ngàn ngày đêm, hắn không hề chợp mắt, không hề cử động, không ăn một hạt cơm, không uống một ngụm nước. Hắn chỉ lặng lẽ ngồi đó, tham ngộ quy tắc tạo hóa ẩn chứa trong đóa thanh liên kia.

Tạo hóa là một trong những quy tắc huyền diệu nhất giữa đất trời. Nó không cuồng bạo như sấm sét, không nóng bỏng như lửa cháy, không lạnh lẽo như băng giá. Nó ôn hòa, mềm mại, bao dung vạn vật. Nó như gió xuân, có thể thổi tan mặt sông đóng băng; nó như mưa móc, có thể tưới mát mảnh đất khô cằn; nó như ánh mặt trời, có thể chiếu sáng những góc tối tăm nhất.

Sinh tử luân hồi là tạo hóa; bốn mùa thay đổi là tạo hóa; hoa nở hoa tàn là tạo hóa; mây cuộn mây tan cũng là tạo hóa. Mọi thứ trên đời đều không tách rời tạo hóa. Một hạt giống nảy mầm là tạo hóa; một con bướm phá kén là tạo hóa; một đứa trẻ chào đời cũng là tạo hóa. Tạo hóa ở khắp mọi nơi, ở mọi lúc.

Lý Mục Trần trước kia không hiểu những điều này. Hắn tưởng tạo hóa chính là sáng tạo, là biến không thành có, biến chết thành sống. Nhưng đó không phải tạo hóa, đó là thần thông, là pháp thuật, là thuật chứ không phải đạo. Tạo hóa chân chính không phải là sáng tạo, mà là thuận theo. Thuận theo quy luật của đất trời, thuận theo bản tính của vạn vật, thuận theo tự nhiên, dẫn dắt theo thế. Không cưỡng cầu, không miễn cưỡng, không nghịch thiên mà hành.

Hắn mất ba năm mới hiểu ra đạo lý này.

Ba năm trước, hắn dùng quy tắc tạo hóa tái tạo nhục thân cho Nhiếp Tiểu Thiến, khiến nàng cải tử hoàn sinh. Khi đó hắn tưởng đó là tạo hóa, tưởng rằng mình có thể khiến người chết sống lại chính là lĩnh ngộ được chân lý của tạo hóa. Nhưng không phải. Đó chỉ là bề nổi của tạo hóa, là thuật, không phải đạo. Tạo hóa chân chính không phải là khiến người chết sống lại, mà là khiến người đang sống được sống thật tốt. Không phải thay đổi vận mệnh, mà là thuận theo vận mệnh. Không phải nghịch thiên mà hành, mà là thuận thiên ứng nhân.

Hắn mất ba năm mới thông suốt đạo lý này.

Khoảnh khắc thông suốt, tu vi của hắn đột phá.

Bình cảnh Kim Tiên sơ kỳ như một lớp băng mỏng, lặng lẽ tan chảy dưới ánh mặt trời ấm áp. Không có dị tượng kinh thiên động địa, không có tiếng sấm đinh tai nhức óc, chỉ có một sự bình lặng không thể diễn tả, lan tỏa trong lòng hắn như nước hồ.

Khí tức của hắn đã thay đổi.

Không phải mạnh hơn, mà là nhạt đi. Nhạt như gió, như mây, như sương mù giữa núi, lúc ẩn lúc hiện. Hắn ngồi đó, nhưng lại như không ngồi đó. Hắn hòa làm một với đất trời, hòa làm một với vạn vật, hòa làm một với đạo.

Kim Tiên hậu kỳ.

Vỏn vẹn ba năm, từ sơ kỳ đến hậu kỳ. Nếu truyền ra ngoài, không biết sẽ khiến bao nhiêu người kinh ngạc đến rớt cằm. Nhưng hắn không cảm thấy có gì ghê gớm. Hắn chỉ đang đi trên con đường của chính mình, không vội không chậm, không gấp không gáp. Điều gì đến, rồi sẽ đến.

Hắn mở mắt.

Đôi mắt kia sâu thẳm và trong trẻo hơn ba năm trước, tựa như hai đầm nước không đáy. Trong mắt có tia sáng xanh lưu chuyển, đó là ánh sáng của quy tắc tạo hóa, là sự ban tặng của Thập Nhị Phẩm Tạo Hóa Thanh Liên, là thành quả sau ba năm khổ tu của hắn.

Hắn cúi đầu nhìn đôi bàn tay mình. Trên đôi tay ấy, ánh sáng xanh nhạt đang lưu chuyển. Không phải linh lực, mà là quy tắc, là sức mạnh của tạo hóa. Hắn khẽ nắm tay, ánh sáng xanh liền thu liễm lại vài phần; hắn buông tay, ánh sáng xanh lại lan tỏa ra, dập dềnh trong lòng bàn tay như sóng nước.

Hắn đứng dậy. Bụi bặm trên y phục rũ xuống, phủ một lớp mỏng trên mặt đất. Hắn đi đến bên cửa sổ, đẩy cánh cửa gỗ đã đóng bụi suốt ba năm.

Ngoài cửa sổ, nắng đang đẹp.

Ánh mặt trời từ chân trời phía đông đổ xuống, xuyên qua rừng thông, xuyên qua biển trúc, xuyên qua lớp sương sớm mỏng manh, rơi trên gương mặt hắn, ấm áp như bàn tay người mẹ. Tây Hồ phía xa dưới ánh mặt trời lấp lánh sóng nước, tựa như một tấm gương khổng lồ, phản chiếu bầu trời xanh mây trắng. Trên mặt hồ có vài chiếc thuyền nhỏ đang chầm chậm chèo, du khách trên thuyền cười nói, tiếng vọng theo gió bay đến, đứt quãng.

Hắn hít một hơi thật sâu. Trong không khí có mùi thơm thanh khiết của lá thông, có hương thơm của đất bùn, có sự ẩm ướt của nước hồ, và còn có một vị ngọt không thể gọi tên. Đó là hương vị của mùa xuân, là hơi thở của sự sống, là sự ban tặng của tạo hóa.

Ba năm rồi.

Thế giới bên ngoài đã thay đổi bao nhiêu? Thư sinh tên Hứa Tiên kia còn ở Tô Châu không? Xà yêu tên Bạch Tố Trinh kia còn ở bên cạnh hắn không? Thanh xà tên Tiểu Thanh kia còn không sợ trời không sợ đất như vậy không?

Hắn bỗng nhiên cảm thấy tò mò.

Hắn xuống núi, đi về hướng Tô Châu.

Trên đường, hắn đi ngang qua một thị trấn nhỏ. Trấn không lớn, chỉ có một con phố nhưng rất náo nhiệt. Người qua kẻ lại trên phố, kẻ gánh hàng, người đẩy xe, người bế con, vô cùng tấp nập. Hắn đi mãi, bỗng dừng bước.

Bên đường có một sạp hoành thánh, hơi nóng bốc lên nghi ngút, hương thơm nức mũi. Hắn nhớ lại rất nhiều năm trước, khi còn là phàm nhân, hắn cũng thích ăn hoành thánh. Khi đó Hiểu Văn luôn quấn lấy hắn, bắt hắn đưa nàng xuống núi, đi ăn món hoành thánh gia truyền ở phía đông thành. Hắn khẽ mỉm cười, đi tới gọi một bát.

Hoành thánh rất ngon, vỏ mỏng nhân đầy, nước dùng tươi ngọt. Hắn ăn một mạch hết sạch, đặt bát xuống rồi tiếp tục lên đường.

Đến chập tối, hắn tới Tô Châu.

Tô Châu phồn hoa hơn Tiền Đường, đường phố rộng rãi, cửa hàng san sát, xe ngựa như nước. Hắn đi trên phố, nhìn dòng người qua lại, trong lòng bỗng dâng lên một cảm giác khó tả. Không phải cô đơn, không phải xa lạ, mà là một thứ gì đó rất sâu, rất nặng, không nói rõ được.

Hắn ở thế giới này đã hơn ba năm, nhưng vẫn không cảm thấy mình thuộc về nơi đây. Hắn chỉ là một khách qua đường, đi ngang qua đây, ngắm phong cảnh, giúp đỡ người, tích lũy công đức, rồi rời đi. Hắn không thuộc về bất cứ nơi nào, và cũng chẳng có nơi nào thuộc về hắn. Hắn thuộc về Thanh Phong Quán, thuộc về biển mây kia, thuộc về cây bách cổ ngàn năm, thuộc về Hiểu Văn và Ngộ Không. Nhưng những thứ đó, đều đã xa xôi rồi.

Hắn lắc đầu, không nghĩ ngợi thêm nữa, đi về hướng Xương Môn.